Axit L-Aspartic Natri Muối Monohydrat (CAS: 323194-76-9) Giới thiệu sản phẩm
L-Aspartic Acid Natri muối Monohydrat, với số CAS 323194-76-9, là một dẫn xuất muối natri hydrat của axit L-aspartic, còn được gọi là Natri L-aspartate monohydrat hoặc (S)-2-Aminosuccinic axit monosodium muối monohydrat. Công thức phân tử của nó là C₄H₈NNaO₄·H₂O và trọng lượng phân tử của nó là 173,11 g/mol. Là một dẫn xuất axit amin tự nhiên, nó kết hợp hoạt động sinh lý của axit L-aspartic với khả năng hòa tan được cải thiện của dạng muối natri, khiến nó được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và nghiên cứu sinh hóa.
Về mặt vật lý, nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt hoặc chất rắn dạng hạt. Nó có điểm nóng chảy khoảng 270oC (sự phân hủy) và hòa tan cao trong nước, tạo thành dung dịch nước trong suốt và ổn định, đồng thời hòa tan nhẹ trong metanol và etanol và không hòa tan trong dung môi không phân cực. Nó hoạt động về mặt quang học, với góc quay cụ thể [α]²⁰/D từ +24,0° đến +28,0° (trong nước, c=5). Dạng monohydrat tăng cường tính ổn định của nó, nhưng nó hơi hút ẩm, cần kiểm soát độ ẩm thích hợp trong quá trình bảo quản.
Về mặt hóa học, nó giữ lại các nhóm chức amino và carboxyl của axit L-aspartic, với một nhóm carboxyl được trung hòa để tạo thành muối natri và một phân tử nước liên kết trong cấu trúc tinh thể của nó. Việc sửa đổi này cải thiện đáng kể khả năng hòa tan trong nước và khả dụng sinh học của nó so với axit L-aspartic tự do. Nó ổn định trong điều kiện trung tính và kiềm yếu nhưng có thể phân hủy trong môi trường axit mạnh hoặc nhiệt độ cao và có thể tham gia vào quá trình amit hóa, ngưng tụ và các phản ứng hữu cơ khác.
Các ứng dụng cốt lõi của nó bao gồm nhiều lĩnh vực. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó đóng vai trò như một chất tăng hương vị và phụ gia dinh dưỡng, cải thiện vị umami của các sản phẩm thực phẩm như gia vị, đồ uống và thịt chế biến, đồng thời bổ sung các axit amin thiết yếu. Trong ngành công nghiệp dược phẩm, nó được sử dụng làm nguyên liệu thô để điều chế các chất bổ sung dinh dưỡng và thuốc điều chỉnh các chức năng sinh lý, như bảo vệ gan và cân bằng điện giải. Trong mỹ phẩm, nó được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da để nuôi dưỡng da và tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da. Ngoài ra, nó được sử dụng làm thuốc thử sinh hóa trong các thí nghiệm sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào.
Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS) cho mục đích sử dụng đã định, không độc hại và không gây kích ứng khi xử lý thông thường. Nó nên được bảo quản trong môi trường kín, mát, khô và tối ở 2-8oC, tránh xa các chất oxy hóa mạnh, độ ẩm và nhiệt độ cao để ngăn chặn sự hấp thụ và suy thoái độ ẩm. Với khả năng hòa tan và hoạt động sinh lý tuyệt vời, nó là nguyên liệu thô không thể thiếu trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và hóa chất hàng ngày.