chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Trang chủ Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Môi trường nuôi cấy tế bào
Created with Pixso.

Thức ăn Triglycine Cell Culture Medium Chemicals CAS 556-33-2

Thức ăn Triglycine Cell Culture Medium Chemicals CAS 556-33-2

MOQ: 25kg
Price: USD
Điều khoản thanh toán: TT
Khả năng cung cấp: Ở Tôn
Thông tin chi tiết
Tên sản phẩm:
Triglycine
CAS:
556-33-2
Công thức phân tử:
C6H11N3O4
Trọng lượng phân tử:
189,17
điểm nóng chảy:
240-250°C
Điểm sôi:
324,41°C
chi tiết đóng gói:
25kg/thùng
Khả năng cung cấp:
Ở Tôn
Làm nổi bật:

Trung bình nuôi dưỡng tế bào Triglycine

,

Chất hóa học môi trường nuôi tế bào

,

556-33-2

Mô tả sản phẩm

Triglycine (CAS: 556-33-2) Giới thiệu sản phẩm

   Triglycine, với số CAS 556-33-2, là một tripeptide không bất đối bao gồm ba phân tử glycine được liên kết bằng liên kết peptide, còn được gọi là Gly-Gly-Gly hoặc triglycylglycine. Công thức phân tử của nó là C₆H₁₂N₃O₄, và trọng lượng phân tử của nó là 188,18 g/mol. Là một phần mở rộng của glycylglycine (dipeptide đơn giản nhất), nó thừa hưởng khả năng tương thích sinh học và độ hòa tan tuyệt vời của glycine, trong khi liên kết peptide bổ sung của nó giúp tăng cường độ ổn định cấu trúc của nó, khiến nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa sinh, dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm.
Về mặt vật lý, Triglycine xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt hoặc chất rắn dạng hạt mịn. Nó có điểm nóng chảy khoảng 245-250oC (sự phân hủy) và hòa tan cao trong nước, tạo thành dung dịch nước trong suốt, ổn định, đồng thời ít tan trong metanol và etanol và không hòa tan trong dung môi không phân cực. Do không có nguyên tử cacbon bất đối trong glycine nên nó không hoạt động về mặt quang học. Nó có độ hút ẩm thấp và vẫn ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường khi được bảo quản đúng cách, tạo điều kiện dễ dàng xử lý, bảo quản và vận chuyển.
Về mặt hóa học, nó chứa hai liên kết peptide, ba nhóm amino và một nhóm carboxyl—các nhóm chức năng quan trọng xác định các đặc tính của nó. Cấu trúc liên kết peptide mang lại cho nó sự ổn định tốt trong môi trường trung tính và axit yếu, nhưng nó có thể bị thủy phân trong điều kiện axit mạnh, kiềm mạnh hoặc nhiệt độ cao để giải phóng các phân tử glycine. Cấu trúc tuyến tính, đơn giản và khả năng phản ứng cao làm cho nó trở thành hợp chất mẫu lý tưởng để nghiên cứu hóa học peptide, quá trình thủy phân được xúc tác bởi enzyme và các phản ứng hình thành liên kết peptide.
Các ứng dụng cốt lõi của nó trải rộng trên nhiều lĩnh vực. Trong nghiên cứu hóa sinh, nó được sử dụng rộng rãi làm thuốc thử sinh hóa, đóng vai trò là thành phần đệm (có hiệu quả trong phạm vi pH 7,0-8,5), chất nền mẫu cho các thử nghiệm hoạt động peptidease và chất phụ gia trong môi trường nuôi cấy tế bào để hỗ trợ sự phát triển và tăng sinh tế bào. Trong ngành dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian để tổng hợp thuốc peptide, dược phẩm gốc axit amin và chất bổ sung dinh dưỡng, đồng thời giúp điều chỉnh độ pH của công thức thuốc để ổn định hơn.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó hoạt động như một chất phụ gia dinh dưỡng và chất tăng hương vị nhẹ, cải thiện giá trị dinh dưỡng và hương vị của đồ uống, gia vị và thực phẩm chế biến. Trong mỹ phẩm, nó được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da để nuôi dưỡng da, duy trì cân bằng độ ẩm và tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da. Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS), không độc hại và không gây kích ứng khi xử lý thông thường. Nó nên được bảo quản trong môi trường kín, mát, khô và tối ở 2-8oC, tránh xa các chất oxy hóa mạnh, độ ẩm và nhiệt độ cao để ngăn chặn quá trình thủy phân và phân hủy. Với các ứng dụng linh hoạt và đặc tính tuyệt vời, nó là nguyên liệu thô không thể thiếu trong hóa sinh, dược phẩm và công nghiệp hóa chất hàng ngày.