Muối dinatri L-Tyrosine (CAS: 69847-45-6) Giới thiệu sản phẩm
Muối disodium L-Tyrosine, với số CAS 69847-45-6, là dẫn xuất muối natri hòa tan trong nước của L-tyrosine, còn được gọi là Disodium L-tyrosine hoặc L-Tyrosine disodium. Công thức phân tử của nó là C₉H₁₀NNa₂O₃, và trọng lượng phân tử của nó là 237,16 g/mol. Là một dẫn xuất của axit amin thiết yếu L-tyrosine, nó khắc phục được khả năng hòa tan trong nước thấp của L-tyrosine tự do, có tính ổn định tuyệt vời, khả năng tương thích sinh học tốt và duy trì hoạt động sinh lý, khiến nó được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm và nghiên cứu hóa sinh.
Về mặt vật lý, muối disodium L-Tyrosine xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt hoặc chất rắn dạng hạt. Nó có điểm nóng chảy khoảng 240oC (sự phân hủy) và hòa tan cao trong nước, tạo thành dung dịch nước trong suốt và ổn định, đồng thời hòa tan nhẹ trong metanol và etanol và không hòa tan trong dung môi không phân cực. Nó hoạt động về mặt quang học, với góc quay cụ thể [α]²⁰/D từ -12,0° đến -16,0° (trong nước, c=2). Nó có độ hút ẩm thấp và vẫn ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường khi được bảo quản đúng cách, tạo điều kiện dễ dàng xử lý, bảo quản và lập công thức.
Về mặt hóa học, nó vẫn giữ cấu trúc cốt lõi của L-tyrosine, với hai nhóm carboxyl được trung hòa để tạo thành muối natri, giúp tăng cường đáng kể khả năng hòa tan trong nước và khả dụng sinh học so với L-tyrosine tự do. Nó chứa các nhóm amino, nhóm hydroxyl phenolic và nhóm natri carboxylate, cho phép nó tham gia vào các phản ứng sinh hóa khác nhau. Nó ổn định trong điều kiện trung tính và kiềm yếu nhưng có thể phân hủy trong môi trường axit mạnh hoặc nhiệt độ cao, và nhóm hydroxyl phenolic mang lại cho nó hoạt tính chống oxy hóa nhẹ.
Các ứng dụng cốt lõi của nó bao gồm nhiều lĩnh vực. Trong ngành công nghiệp dược phẩm, nó đóng vai trò là nguyên liệu thô để điều chế các chất bổ sung dinh dưỡng, tiêm axit amin và thuốc điều chỉnh tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh, vì L-tyrosine là tiền chất của dopamine, norepinephrine và melanin. Trong nghiên cứu hóa sinh, nó được sử dụng làm thuốc thử sinh hóa để nghiên cứu chuyển hóa axit amin, hoạt động của enzyme và tổng hợp protein và làm chất phụ gia trong môi trường nuôi cấy tế bào.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó hoạt động như một chất phụ gia dinh dưỡng và chất tăng hương vị, được thêm vào các sản phẩm sức khỏe, đồ uống chức năng và thực phẩm chế biến để bổ sung các axit amin thiết yếu và cải thiện hương vị. Trong mỹ phẩm, nó được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da để nuôi dưỡng làn da, thúc đẩy quá trình tổng hợp melanin và cải thiện màu da. Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS), không độc hại và không gây kích ứng khi xử lý thông thường. Nó nên được bảo quản trong môi trường kín, mát, khô và tối ở 2-8oC, tránh xa các chất oxy hóa mạnh, độ ẩm và nhiệt độ cao để ngăn chặn sự phân hủy và hấp thụ độ ẩm. Với khả năng hòa tan và hoạt động sinh lý tuyệt vời, nó là nguyên liệu thô không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực có giá trị cao.