L-Carnosine, với số CAS 305-84-0, là một dipeptide tự nhiên bao gồm L-histidine và β-alanine được liên kết bằng liên kết peptide, còn được gọi là β-Alanyl-L-histidine. Công thức phân tử của nó là C₉H₁₄N₄O₃, và trọng lượng phân tử của nó là 226,23 g/mol. Phân bố rộng rãi trong các mô động vật như cơ xương, tim và não, nó thể hiện các đặc tính chống oxy hóa, chống lão hóa và điều hòa sinh lý độc đáo, khiến nó được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm bổ sung và nghiên cứu hóa sinh.
Về mặt vật lý, L-Carnosine xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt hoặc tinh thể giống như kim. Nó có điểm nóng chảy khoảng 251-253oC (sự phân hủy) và hòa tan trong nước và ethanol nóng, ít tan trong ethanol lạnh và không hòa tan trong dung môi không phân cực. Nó hoạt động về mặt quang học, với góc quay cụ thể [α]²⁰/D từ +21,0° đến +24,0° (trong nước, c=2). Nó có độ hút ẩm thấp và vẫn ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường khi được bảo quản đúng cách, đảm bảo xử lý và bảo quản thuận tiện.
Về mặt hóa học, nó chứa các liên kết peptide, nhóm imidazole, nhóm amino và nhóm carboxyl—các nhóm chức năng chính quyết định hoạt động sinh học của nó. Nhóm imidazole mang lại cho nó khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, cho phép nó loại bỏ các gốc tự do, ức chế quá trình peroxid hóa lipid và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Nó ổn định trong điều kiện trung tính và axit yếu nhưng có thể bị thủy phân trong môi trường axit mạnh, kiềm mạnh hoặc nhiệt độ cao, giải phóng L-histidine và β-alanine.
Các ứng dụng cốt lõi của nó bao gồm nhiều lĩnh vực. Trong ngành công nghiệp dược phẩm, nó đóng vai trò là nguyên liệu thô để điều chế các loại thuốc nhắm đến các bệnh liên quan đến stress oxy hóa, chẳng hạn như rối loạn thoái hóa thần kinh, bệnh tim mạch và biến chứng tiểu đường. Nó cũng giúp giảm bớt mệt mỏi cơ bắp và thúc đẩy quá trình sửa chữa mô. Trong mỹ phẩm, nó được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da để chống lão hóa, cải thiện độ đàn hồi của da và giảm nếp nhăn bằng cách ức chế sự thoái hóa collagen.
Trong công nghiệp thực phẩm, nó hoạt động như một chất bổ sung dinh dưỡng và chống oxy hóa, được bổ sung vào các sản phẩm sức khỏe và thực phẩm chức năng để nâng cao giá trị dinh dưỡng và kéo dài thời hạn sử dụng. Trong nghiên cứu hóa sinh, nó được sử dụng làm thuốc thử sinh hóa để nghiên cứu quá trình lão hóa tế bào, stress oxy hóa và biến đổi protein. Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS), không độc hại và không gây kích ứng khi xử lý thông thường. Nó nên được bảo quản trong môi trường kín, mát, khô và tối ở 2-8oC, tránh xa các chất oxy hóa mạnh, độ ẩm và nhiệt độ cao để ngăn chặn quá trình thủy phân và phân hủy. Với các ứng dụng linh hoạt và hoạt động sinh học tuyệt vời, nó là nguyên liệu thô quan trọng trong nhiều lĩnh vực có giá trị cao.