chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Trang chủ Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Môi trường nuôi cấy tế bào
Created with Pixso.

OEM N-Acetyl-DL-Tryptophan CAS 87-32-1 Đối với ngành công nghiệp dược phẩm

OEM N-Acetyl-DL-Tryptophan CAS 87-32-1 Đối với ngành công nghiệp dược phẩm

MOQ: 25kg
Price: USD
Điều khoản thanh toán: TT
Khả năng cung cấp: Ở Tôn
Thông tin chi tiết
Tên sản phẩm:
N-axetyl-DL-Tryptophan
CAS:
87-32-1
điểm nóng chảy:
195°C
Điểm sôi:
247°C
Độ hòa tan trong nước:
Không hòa tan trong nước lạnh
Tỉ trọng:
1.33 g/cm3
chi tiết đóng gói:
25kg/thùng
Khả năng cung cấp:
Ở Tôn
Làm nổi bật:

OEM N-Acetyl-DL-Tryptophan

,

Dược phẩm N-Acetyl-DL-Tryptophan

,

87-32-1

Mô tả sản phẩm

N-Acetyl-DL-Tryptophan (CAS: 87-32-1) Giới thiệu sản phẩm

   N-Acetyl-DL-Tryptophan, với số CAS 87-32-1, là dẫn xuất acetyl hóa của DL-tryptophan, còn được gọi là Acetyl-DL-tryptophan hoặc N-Acetyl-DL-3-indolylalanine. Công thức phân tử của nó là C₁₃H₁₄N₂O₃, và trọng lượng phân tử của nó là 246,26 g/mol. Là hỗn hợp chủng tộc của N-acetyl-L-tryptophan và N-acetyl-D-tryptophan, nó kết hợp các tính chất hóa học của tryptophan với tính ổn định của nhóm amino acetylated, khiến nó được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm, nghiên cứu hóa sinh và công nghiệp mỹ phẩm.
Về mặt vật lý, N-Acetyl-DL-Tryptophan xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt hoặc tinh thể giống như kim. Nó có nhiệt độ nóng chảy khoảng 203-207oC (sự phân hủy) và hòa tan trong nước, ethanol nóng và dimethylformamide, ít tan trong ethanol lạnh và không hòa tan trong dung môi không phân cực. Nó không hoạt động về mặt quang học do tính chất chủng tộc của nó, không có góc quay cụ thể. Nó có độ hút ẩm thấp và vẫn ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường khi được bảo quản đúng cách, đảm bảo xử lý và bảo quản thuận tiện.
Về mặt hóa học, nó chứa một nhóm acetyl, một nhóm amino, một nhóm carboxyl và một vòng indole—các nhóm chức năng quan trọng quyết định tính chất của nó. Nhóm acetyl bảo vệ nhóm amino, tăng cường tính ổn định và giảm khả năng phản ứng của nó so với DL-tryptophan tự do, do đó ngăn chặn quá trình oxy hóa và phân hủy. Nó có thể bị thủy phân trong điều kiện axit hoặc kiềm để giải phóng DL-tryptophan, và vòng indole mang lại cho nó hoạt tính sinh học và chống oxy hóa nhẹ.
Các ứng dụng cốt lõi của nó bao gồm nhiều lĩnh vực. Trong ngành dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian để tổng hợp các loại thuốc dựa trên tryptophan, thuốc peptide và chất bổ sung dinh dưỡng, đồng thời cũng được sử dụng làm nguyên liệu thô để điều chế các sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ và điều chỉnh tâm trạng do có liên quan đến tổng hợp serotonin. Trong nghiên cứu hóa sinh, nó được sử dụng làm thuốc thử sinh hóa để nghiên cứu chuyển hóa axit amin, hoạt động của enzyme và tổng hợp peptide.
Trong công nghiệp thực phẩm, nó hoạt động như một chất phụ gia dinh dưỡng và chất tăng hương vị, cải thiện giá trị dinh dưỡng và hương vị của các sản phẩm thực phẩm như đồ uống tốt cho sức khỏe và thực phẩm chức năng. Trong mỹ phẩm, nó được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da để nuôi dưỡng da, chống oxy hóa và cải thiện kết cấu da. Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS), không độc hại và không gây kích ứng khi xử lý thông thường. Nó nên được bảo quản trong môi trường kín, mát, khô và tối ở 2-8oC, tránh xa các chất oxy hóa mạnh, độ ẩm và nhiệt độ cao để ngăn chặn quá trình thủy phân và phân hủy. Với các ứng dụng linh hoạt và độ ổn định tuyệt vời, nó là nguyên liệu thô quan trọng trong nhiều lĩnh vực có giá trị cao.