chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Trang chủ Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Môi trường nuôi cấy tế bào
Created with Pixso.

N-Acetyl-L-Tryptophan Cell Culture Bột trắng trung bình CAS 1218-34-4

N-Acetyl-L-Tryptophan Cell Culture Bột trắng trung bình CAS 1218-34-4

MOQ: 25kg
Price: USD
Điều khoản thanh toán: TT
Khả năng cung cấp: Ở Tôn
Thông tin chi tiết
Tên sản phẩm:
N-Acetyl-L-tryptophan
CAS:
1218-34-4
Vẻ bề ngoài:
Tinh thể màu trắng hoặc bột tinh thể
xét nghiệm:
98,0%~102,0%
Mất khi sấy khô:
≤0,3%
Sắt(Fe):
≤30ppm
chi tiết đóng gói:
25kg/thùng
Khả năng cung cấp:
Ở Tôn
Làm nổi bật:

L-tryptophan Cell Culture Medium (Bộ nuôi tế bào L-tryptophan)

,

Bột môi trường nuôi tế bào

,

1218-34-4

Mô tả sản phẩm

N-Acetyl-L-Tryptophan (CAS: 1218-34-4) Giới thiệu sản phẩm

 N-Acetyl-L-Tryptophan, với số CAS 1218-34-4, là một dẫn xuất acetyl hóa của axit amin thiết yếu L-tryptophan, còn được gọi là Acetyl-L-tryptophan hoặc N-Acetyl-L-3-indolylalanine. Công thức phân tử của nó là C₁₃H₁₄N₂O₃, và trọng lượng phân tử của nó là 246,26 g/mol. Là dạng L-enantiomer, nó giữ lại hoạt động sinh lý của L-tryptophan trong khi nhóm acetyl bảo vệ nhóm amino của nó, tăng cường tính ổn định và giảm quá trình oxy hóa, khiến nó được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, hóa sinh, thực phẩm bổ sung và công nghiệp mỹ phẩm.
Về mặt vật lý, N-Acetyl-L-Tryptophan xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt hoặc tinh thể giống như kim. Nó có nhiệt độ nóng chảy khoảng 207-211oC (sự phân hủy) và hòa tan trong nước, etanol nóng và dimethyl sulfoxide, ít tan trong etanol lạnh và không hòa tan trong dung môi không phân cực. Nó hoạt động về mặt quang học, với góc quay cụ thể [α]²⁰/D từ -27,0° đến -31,0° (trong etanol, c=1). Nó có độ hút ẩm thấp và vẫn ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường khi được bảo quản đúng cách, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý và bảo quản dễ dàng.
Về mặt hóa học, nó chứa một nhóm acetyl, một nhóm amino, một nhóm carboxyl và một vòng indole—các nhóm chức năng quan trọng xác định các đặc tính của nó. Nhóm acetyl bảo vệ nhóm amino khỏi quá trình oxy hóa và thoái hóa, cải thiện đáng kể tính ổn định của nó so với L-tryptophan tự do. Nó có thể bị thủy phân trong điều kiện axit hoặc kiềm để giải phóng L-tryptophan, chất cần thiết cho quá trình tổng hợp protein của con người và sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và melatonin. Vòng indole mang lại cho nó các hoạt động chống oxy hóa và chống viêm nhẹ.
Các ứng dụng cốt lõi của nó tập trung vào dược phẩm, hóa sinh và bổ sung dinh dưỡng. Trong ngành công nghiệp dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian để tổng hợp thuốc peptide, dược phẩm dựa trên L-tryptophan và các sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ, điều chỉnh tâm trạng, vì nó góp phần tổng hợp serotonin và melatonin. Trong nghiên cứu hóa sinh, nó được sử dụng làm thuốc thử sinh hóa để nghiên cứu chuyển hóa axit amin, hoạt động của enzyme và tổng hợp peptide và làm chất phụ gia trong môi trường nuôi cấy tế bào.
Trong công nghiệp thực phẩm, nó đóng vai trò như chất bổ sung dinh dưỡng, bổ sung vào các sản phẩm y tế và thực phẩm chức năng để bổ sung L-tryptophan. Trong mỹ phẩm, nó được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da để nuôi dưỡng da, chống oxy hóa và cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da. Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS), không độc hại và không gây kích ứng khi xử lý thông thường. Nó nên được bảo quản trong môi trường kín, mát, khô và tối ở 2-8oC, tránh xa các chất oxy hóa mạnh, độ ẩm và nhiệt độ cao để ngăn chặn quá trình thủy phân và phân hủy. Với tính ổn định tuyệt vời và hoạt động sinh lý, nó là nguyên liệu thô không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực có giá trị cao.