Tinh thể giống như chiếc lá màu trắng hoặc tinh thể dạng tấm
Công thức phân tử:
C4H8N2O3
điểm nóng chảy:
262-264oC
Trọng lượng phân tử:
132.12
chi tiết đóng gói:
25kg/thùng
Khả năng cung cấp:
Ở Tôn
Làm nổi bật:
glycylglycine dạng hạt
,
bột glycylglycine
,
cas 556 50 3
Mô tả sản phẩm
Glycylglycine (CAS: 556-50-3)
Glycylglycine, với số CAS 556-50-3, là dipeptide tự nhiên đơn giản nhất, bao gồm hai phân tử glycine liên kết với nhau bằng liên kết peptide, còn được gọi là Gly-Gly hoặc diglycine.Công thức phân tử của nó là C4H8N2O3, và trọng lượng phân tử của nó là 132,12 g / mol. Là một dipeptide không chiral (do sự vắng mặt của các trung tâm chiral trong glycine), nó có khả năng hòa tan trong nước tuyệt vời, ổn định cao,và tương thích sinh học tốt, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong hóa sinh học, dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm.
Về mặt vật lý, Glycylglycine xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng hoặc chất rắn hạt. Nó có điểm nóng chảy khoảng 240-245 °C (phân hủy) và hòa tan trong nước cao,tạo thành dung dịch nước rõ ràng và ổn định, trong khi nó hơi hòa tan trong methanol và ethanol, và không hòa tan trong các dung môi không cực. Nó không hoạt động quang học do thiếu các nguyên tử carbon chiral, và có độ ẩm thấp,vẫn ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường khi được lưu trữ đúng cách, giúp dễ dàng xử lý và vận chuyển.
Về mặt hóa học, nó chứa một liên kết peptide, hai nhóm amino và một nhóm carboxyl, đây là các nhóm chức năng chính xác tính chất của nó.Cấu trúc liên kết peptide cho nó sự ổn định tốt trong môi trường trung tính và axit yếu, nhưng nó có thể được thủy phân dưới các điều kiện axit mạnh, kiềm mạnh hoặc nhiệt độ cao để giải phóng hai phân tử glycine.Cấu trúc đơn giản và tính phản ứng cao của nó làm cho nó trở thành hợp chất mô hình lý tưởng để nghiên cứu hóa học peptide và phản ứng thủy phân do enzyme xúc tác.
Các ứng dụng cốt lõi của nó bao gồm nhiều lĩnh vực. Trong nghiên cứu hóa sinh, nó được sử dụng rộng rãi như một chất phản ứng hóa sinh, đóng vai trò là một thành phần đệm (đặc biệt là trong phạm vi pH 7,0-8,0),một mẫu chất nền để đo hoạt động peptideaseTrong ngành dược phẩm, nó hoạt động như một trung gian để tổng hợp thuốc peptide, chất bổ sung dinh dưỡng,và dược phẩm dựa trên axit amin, và cũng được sử dụng để điều chỉnh pH của các công thức thuốc.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó phục vụ như một chất phụ gia dinh dưỡng và tăng cường hương vị, cải thiện giá trị dinh dưỡng và hương vị của các sản phẩm thực phẩm như đồ uống, gia vị và thực phẩm chế biến.Trong mỹ phẩm, nó được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da để nuôi dưỡng da và duy trì sự cân bằng độ ẩm của da. Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS), không độc hại và không kích thích khi xử lý bình thường.Nó nên được lưu trữ trong một, môi trường mát mẻ, khô và tối ở 2-8 ° C, tránh các chất oxy hóa mạnh, độ ẩm và nhiệt độ cao để ngăn ngừa thủy phân và phân hủy.nó là một nguyên liệu thô không thể thiếu trong hóa sinh học, dược phẩm, và các ngành công nghiệp hóa học hàng ngày.