Muối L-Cystine disodium, với số CAS 199329-53-8, là một dẫn xuất muối natri hòa tan trong nước của L-cystine, còn được gọi là Disodium L-cystinate hoặc L-Cystine disodium.Công thức phân tử là C6H10N2Na2O4S2, và trọng lượng phân tử của nó là 272,26 g/mol. Là dẫn xuất của L-cystine (một axit amin dimeric được hình thành bởi hai phân tử L-cysteine liên kết bằng liên kết disulfide),nó có khả năng hòa tan trong nước tốt hơn so với L-cystine tự do, làm cho nó được áp dụng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm và nghiên cứu sinh hóa.
Về mặt vật lý, muối L-Cystine disodium xuất hiện dưới dạng bột tinh thể trắng đến trắng hoặc chất rắn hạt. Nó có điểm nóng chảy khoảng 240 °C (phân hủy) và hòa tan trong nước cao,tạo thành dung dịch rõ ràng, trong khi nó hơi hòa tan trong methanol và không hòa tan trong các dung môi không cực. Nó hoạt động quang học, với vòng xoay cụ thể [α]20/D từ + 8,0 ° đến + 12,0 ° (trong nước, c = 5),và vẫn ổn định dưới nhiệt độ và áp suất bình thường khi được lưu trữ trong môi trường thích hợp.
Về mặt hóa học, nó giữ lại liên kết disulfide và các nhóm chức năng amino, carboxyl của L-cystine, trong khi sửa đổi muối natri làm tăng đáng kể khả năng hòa tan và khả năng sinh học của nó.Nó ổn định trong điều kiện trung tính và kiềm yếu nhưng có thể phân hủy trong điều kiện axit mạnh hoặc nhiệt độ caoLiên kết disulfide trong cấu trúc của nó cho phép nó tham gia vào các phản ứng redox, đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng redox của các hệ thống sinh học.
Ứng dụng cốt lõi của nó bao gồm nhiều lĩnh vực. Trong ngành công nghiệp dược phẩm, nó phục vụ như là một nguyên liệu chính để chuẩn bị bổ sung dinh dưỡng,đặc biệt là để bổ sung cystine trong cơ thể con ngườiNó cũng được sử dụng như một chất trung gian trong việc tổng hợp các loại thuốc peptide và chất chống oxy hóa.nó hoạt động như một chất phụ gia dinh dưỡng và tăng cường hương vịTrong mỹ phẩm, nó được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da để nuôi dưỡng da, tăng chức năng rào cản da và chống oxy hóa.
Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS) cho các sử dụng dự định, không độc hại và không kích thích trong khi xử lý bình thường.tránh các chất oxy hóa mạnhVới khả năng hòa tan tuyệt vời và hoạt động sinh học, nó là một nguyên liệu thô không thể thiếu trong dược phẩm, thực phẩm,và các ngành công nghiệp hóa học hàng ngày.