Phân nuôi tế bào Dipeptide hoạt tính sinh học trung bình
,
Glycyl-L-Tyrosine dihydrate dipeptide
Mô tả sản phẩm
N-Glycyl-L-Tyrosine dihydrate (CAS: 39630-46-1)
N-Glycyl-L-Tyrosine dihydrate, với số CAS 39630-46-1, là một dipeptide hydrate tự nhiên, còn được gọi là Gly-Tyr dihydrate hoặc N-Glycyl-L-3- ((4-hydroxyphenyl) alanine dihydrate.Công thức phân tử là C11H16N2O5·2H2O, và trọng lượng phân tử là 292,28 g/mol. Bao gồm glycine và L-tyrosine liên kết bằng liên kết peptide, nó là một dipeptide hoạt tính sinh học có tính tương thích sinh học và hoạt tính sinh lý tốt,được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, hóa sinh, thực phẩm và mỹ phẩm.
Về mặt vật lý, N-Glycyl-L-Tyrosine dihydrate xuất hiện dưới dạng bột tinh thể trắng đến trắng hoặc tinh thể giống kim.Nó có điểm nóng chảy 195-200 °C (phân hủy) và hòa tan trong nước và ethanol nóng, hòa tan nhẹ trong ethanol lạnh và không hòa tan trong các dung môi không cực. Nó hoạt động quang học, với xoay đặc trưng [α]20/D từ -15,0° đến -18,0° (trong nước, c=2),và dạng dihydrat đảm bảo sự ổn định tốt trong điều kiện lưu trữ thích hợp.
Về mặt hóa học, nó chứa một liên kết peptide, nhóm amino, nhóm carboxyl và nhóm hydroxyl phenolic, cho phép nó tham gia vào các phản ứng sinh hóa và hữu cơ khác nhau.Nó ổn định trong điều kiện trung tính và axit yếu nhưng có thể thủy phân trong điều kiện axit hoặc kiềm mạnh, giải phóng glycine và L-tyrosine. cấu trúc hoạt tính sinh học của nó cho phép nó tương tác với các hệ sinh học, làm cho nó có giá trị trong nghiên cứu sinh lý và dược lý.
Ứng dụng cốt lõi của nó bao gồm các lĩnh vực dược phẩm và sinh hóa. Nó phục vụ như một chất phản ứng sinh hóa quan trọng để nghiên cứu chuyển hóa peptide, hoạt động enzyme và tổng hợp protein,và được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm nuôi dưỡng tế bào và sinh học phân tửTrong ngành công nghiệp dược phẩm, nó là một trung gian để tổng hợp các loại thuốc peptide, chất bổ sung dinh dưỡng và các loại thuốc để điều chỉnh chức năng sinh lý.nó được sử dụng trong mỹ phẩm như một thành phần dinh dưỡng da để cải thiện hydrat hóa da và độ đàn hồi, và trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất phụ gia dinh dưỡng để tăng giá trị dinh dưỡng.
Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS) cho các sử dụng dự định, không độc hại và không kích thích khi xử lý bình thường.và môi trường tối ở 2-8°C, tránh các chất oxy hóa mạnh, độ ẩm và nhiệt độ cao, để ngăn ngừa thủy phân và phân hủy.nó là một nguyên liệu thô quan trọng trong hóa sinh học, dược phẩm, và các ngành công nghiệp hóa học hàng ngày.