chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Trang chủ Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Môi trường nuôi cấy tế bào
Created with Pixso.

Môi trường nuôi cấy tế bào hòa tan trong nước L-Tyrosine Disodium Salt CAS 122666-87-9

Môi trường nuôi cấy tế bào hòa tan trong nước L-Tyrosine Disodium Salt CAS 122666-87-9

MOQ: 25kg
Price: USD
Điều khoản thanh toán: TT
Khả năng cung cấp: Ở Tôn
Thông tin chi tiết
Tên sản phẩm:
Muối dinatri L-Tyrosine
CAS:
122666-87-9
Công thức phân tử:
C9H9NO3·2H2O·2Na
Trọng lượng phân tử:
261,19
Điều kiện lưu trữ:
0~30°C, bảo quản kín
độ tinh khiết:
≥98,0%
chi tiết đóng gói:
25kg/thùng
Khả năng cung cấp:
Ở Tôn
Làm nổi bật:

Môi trường nuôi cấy tế bào

,

Môi trường nuôi cấy tế bào L-Tyrosine

,

cas 122666 87 9

Mô tả sản phẩm

Muối dinatri L-Tyrosine (CAS: 122666-87-9) Giới thiệu sản phẩm

   Muối disodium L-Tyrosine, với số CAS 122666-87-9, là một dẫn xuất muối natri hòa tan trong nước của axit amin thiết yếu L-tyrosine, còn được gọi là Disodium L-tyrosine hoặc L-Tyrosine disodium. Công thức phân tử của nó là C₉H₁₀NNa₂O₃, và trọng lượng phân tử của nó là 237,16 g/mol. Là một dạng L-tyrosine được biến đổi, nó khắc phục hiệu quả khả năng hòa tan trong nước thấp của L-tyrosine tự do, trong khi vẫn duy trì hoạt động sinh lý vốn có, có tính ổn định và tương thích sinh học tốt, khiến nó được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm bổ sung, mỹ phẩm và lĩnh vực nghiên cứu hóa sinh.
Về mặt vật lý, muối disodium L-Tyrosine xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt hoặc chất rắn dạng hạt. Nó có nhiệt độ nóng chảy khoảng 240oC (sự phân hủy) và hòa tan cao trong nước, tạo thành dung dịch nước trong suốt, ổn định, tạo điều kiện thuận lợi rất nhiều cho công thức của nó trong các sản phẩm gốc nước khác nhau. Nó ít tan trong metanol và etanol, không tan trong dung môi không phân cực. Nó hoạt động về mặt quang học, với góc quay cụ thể [α]²⁰/D từ -12,0° đến -16,0° (trong nước, c=2) và có độ hút ẩm thấp, duy trì ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường khi được bảo quản đúng cách, đảm bảo dễ dàng xử lý, bảo quản và vận chuyển.
Về mặt hóa học, nó giữ lại cấu trúc cốt lõi của L-tyrosine, với các nhóm carboxyl được trung hòa để tạo thành muối natri. Sự biến đổi này là chìa khóa để tăng cường khả năng hòa tan trong nước và khả dụng sinh học so với L-tyrosine tự do. Nó chứa các nhóm amino, nhóm hydroxyl phenolic và nhóm natri carboxylate, cho phép nó tham gia vào các phản ứng sinh hóa khác nhau. Nó ổn định trong điều kiện trung tính và kiềm yếu nhưng có thể phân hủy trong môi trường axit mạnh hoặc nhiệt độ cao, và nhóm hydroxyl phenolic mang lại cho nó hoạt tính chống oxy hóa nhẹ.
Các ứng dụng cốt lõi của nó trải rộng trên nhiều trường có giá trị cao. Trong ngành dược phẩm, nó đóng vai trò là nguyên liệu thô để chuẩn bị thuốc tiêm axit amin, chất bổ sung dinh dưỡng và thuốc nhắm mục tiêu tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh, vì L-tyrosine là tiền chất của dopamine, norepinephrine và melanin, hỗ trợ sức khỏe thần kinh và điều hòa sinh lý. Trong nghiên cứu hóa sinh, nó được sử dụng làm thuốc thử sinh hóa để nghiên cứu chuyển hóa axit amin, hoạt động của enzyme và tổng hợp protein, cũng như chất phụ gia trong môi trường nuôi cấy tế bào.
Trong công nghiệp thực phẩm, nó hoạt động như một chất phụ gia dinh dưỡng, bổ sung vào các sản phẩm sức khỏe, đồ uống chức năng và thực phẩm chế biến để bổ sung các axit amin thiết yếu. Trong mỹ phẩm, nó được đưa vào các sản phẩm chăm sóc da để nuôi dưỡng da, thúc đẩy quá trình tổng hợp melanin và cải thiện tông màu da. Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS), không độc hại và không gây kích ứng khi xử lý thông thường. Nó nên được bảo quản trong môi trường kín, mát, khô và tối ở 2-8oC, tránh xa các chất oxy hóa mạnh, độ ẩm và nhiệt độ cao để ngăn chặn sự phân hủy và hấp thụ độ ẩm. Với khả năng hòa tan tuyệt vời và hoạt động sinh lý được duy trì, nó là nguyên liệu thô không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp.