L-Alanyl-L-Cystine (CAS: 115888-13-6) Giới thiệu sản phẩm
L-Alanyl-L-Cystine, với số CAS 115888-13-6, là một dipeptide tự nhiên bao gồm L-alanine và L-cystine được liên kết bởi một liên kết peptide, còn được gọi là L-Ala-L-Cystine. Công thức phân tử của nó là C₈H₁₆N₂O₄S₂, và trọng lượng phân tử của nó là 268,35 g/mol. Là một dipeptide hoạt tính sinh học, nó kết hợp các đặc tính sinh lý của các axit amin cấu thành, có khả năng tương thích sinh học tốt và khả năng phản ứng hóa học độc đáo, khiến nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực hóa sinh, dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm.
Về mặt vật lý, L-Alanyl-L-Cystine xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt hoặc tinh thể giống như kim. Nó có nhiệt độ nóng chảy khoảng 220-225oC (phân hủy), hòa tan trong nước và etanol nóng, ít tan trong etanol lạnh và không hòa tan trong dung môi không phân cực. Nó hoạt động về mặt quang học, với góc quay cụ thể [α]²⁰/D từ -25,0° đến -29,0° (trong nước, c=2) và vẫn ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường khi được bảo quản đúng cách, có độ hút ẩm thấp so với các dẫn xuất axit amin khác.
Về mặt hóa học, nó chứa các liên kết peptide, nhóm amino, nhóm carboxyl và liên kết disulfide, là những nhóm chức năng chính quyết định tính chất của nó. Liên kết disulfide từ L-cystine cho phép nó tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử, trong khi liên kết peptide cho phép thủy phân có kiểm soát trong các điều kiện cụ thể để giải phóng L-alanine và L-cystine. Nó ổn định trong điều kiện trung tính và axit yếu nhưng có thể thủy phân trong môi trường axit mạnh, kiềm mạnh hoặc nhiệt độ cao, duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của nó trong hầu hết các hệ thống ứng dụng phổ biến.
Các ứng dụng cốt lõi của nó tập trung vào nghiên cứu sinh hóa, dược phẩm và hóa chất hàng ngày. Trong hóa sinh, nó được sử dụng làm thuốc thử sinh hóa để nghiên cứu chuyển hóa peptide, hoạt động của enzyme và tổng hợp protein và được áp dụng rộng rãi trong các thí nghiệm nuôi cấy tế bào. Trong ngành dược phẩm, nó đóng vai trò trung gian để tổng hợp thuốc peptide, chất bổ sung dinh dưỡng và chất chống oxy hóa, hỗ trợ phát triển các sản phẩm duy trì sức khỏe làn da và điều chỉnh các chức năng sinh lý. Trong mỹ phẩm, nó được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da để nuôi dưỡng da, tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da và chống lại tác hại của quá trình oxy hóa. Ngoài ra, nó còn được sử dụng làm phụ gia thực phẩm để nâng cao giá trị dinh dưỡng.
Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS) cho mục đích sử dụng đã định, không độc hại và không gây kích ứng trong điều kiện xử lý thông thường. Nó nên được bảo quản trong môi trường kín, mát, khô và tối ở 2-8oC, tránh xa các chất oxy hóa mạnh, độ ẩm và nhiệt độ cao để ngăn chặn quá trình thủy phân và phân hủy. Với khả năng tương thích sinh học tuyệt vời và các ứng dụng linh hoạt, nó là nguyên liệu thô quan trọng trong hóa sinh, dược phẩm và công nghiệp hóa chất hàng ngày.