L-Cystine, với số CAS 56-89-3, là một axit amin chứa lưu huỳnh tự nhiên, còn được gọi là (R,R)-3,3′-Dithiobis(axit 2-aminopropanoic). Công thức phân tử của nó là C₆H₁₂N₂O₄S₂, và trọng lượng phân tử của nó là 240,30 g/mol. Nó được hình thành do quá trình oxy hóa hai phân tử L-cysteine được liên kết bằng liên kết disulfide, đóng vai trò là thành phần thiết yếu của protein và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và chức năng sinh học. Do cấu trúc chứa lưu huỳnh độc đáo và khả năng tương thích sinh học tuyệt vời, nó được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm bổ sung, mỹ phẩm và các lĩnh vực nghiên cứu hóa sinh.
Về mặt vật lý, L-Cystine xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt hoặc tinh thể giống như kim. Nó có điểm nóng chảy khoảng 260-261oC (sự phân hủy) và ít tan trong nước lạnh, hòa tan nhiều hơn trong nước nóng và axit loãng, và ít tan trong ethanol, trong khi không hòa tan trong dung môi không phân cực. Nó hoạt động về mặt quang học, với góc quay cụ thể [α]²⁰/D từ -215° đến -225° (trong axit clohydric 1 mol/L, c=1). Nó có độ hút ẩm thấp và vẫn ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường khi được bảo quản đúng cách, tạo điều kiện dễ dàng xử lý, bảo quản và lập công thức.
Về mặt hóa học, liên kết disulfide là nhóm chức năng cốt lõi của nó, cần thiết để ổn định cấu trúc bậc ba của protein bằng cách hình thành liên kết chéo giữa các chuỗi polypeptide. Nó có thể được khử thành hai phân tử L-cysteine trong điều kiện khử và bị oxy hóa trở lại L-cystine trong môi trường oxy hóa, tham gia vào quá trình cân bằng oxy hóa khử của cơ thể. Nó cũng chứa hai nhóm amino và hai nhóm carboxyl, cho phép nó tham gia vào quá trình hình thành liên kết peptide và các phản ứng sinh hóa khác nhau.
Các ứng dụng cốt lõi của nó bao gồm nhiều lĩnh vực. Trong ngành công nghiệp dược phẩm, nó được dùng làm nguyên liệu thô để điều chế các chất bổ sung axit amin, thuốc điều trị tình trạng thiếu hụt Cystine và các chất bảo vệ gan vì nó giúp duy trì sự cân bằng lưu huỳnh của cơ thể và hỗ trợ chuyển hóa tế bào. Trong thực phẩm bổ sung, nó được thêm vào các sản phẩm y tế để tăng cường khả năng miễn dịch, tăng cường sức khỏe của tóc, da và móng, đồng thời hỗ trợ chống oxy hóa.
Trong mỹ phẩm, nó được đưa vào các sản phẩm chăm sóc da để nuôi dưỡng da, cải thiện độ đàn hồi của da và ức chế sự hình thành melanin, góp phần mang lại làn da sáng và mịn màng. Trong nghiên cứu hóa sinh, nó được sử dụng làm thuốc thử sinh hóa để nghiên cứu cấu trúc protein, phản ứng oxi hóa khử và chuyển hóa axit amin. Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS), không độc hại và không gây kích ứng khi xử lý thông thường. Nó nên được bảo quản trong môi trường kín, mát, khô và tối, tránh xa các chất oxy hóa, độ ẩm và nhiệt độ cao để ngăn chặn quá trình oxy hóa và suy thoái. Với các chức năng sinh lý thiết yếu và ứng dụng linh hoạt, nó là nguyên liệu thô quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp có giá trị cao.