chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Trang chủ Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
chất kích hoạt sinh học
Created with Pixso.

Bột axit canxi orotate hữu cơ CAS 22454-86-0 để bổ sung dinh dưỡng

Bột axit canxi orotate hữu cơ CAS 22454-86-0 để bổ sung dinh dưỡng

MOQ: 25kg
Price: USD
Điều khoản thanh toán: TT
Khả năng cung cấp: Ở Tôn
Thông tin chi tiết
Tên sản phẩm:
Canxi Orotate
CAS:
22454-86-0
Công thức phân tử:
C5H6CaN2O4
Trọng lượng phân tử:
198,19
điểm nóng chảy:
197-199°C
Điều kiện lưu trữ:
trong khí trơ (nitơ hoặc Argon) ở 2-8°C
chi tiết đóng gói:
25kg/thùng
Khả năng cung cấp:
Ở Tôn
Làm nổi bật:

axit orotate hữu cơ

,

axit orotate 22454-86-0

,

bột canxi orotate 22454-86-0

Mô tả sản phẩm

Calcium Orotate (CAS: 22454-86-0)

  Calcium Orotate, với số CAS 22454-86-0, là muối canxi hữu cơ được tạo ra bởi sự kết hợp các ion canxi và axit orotic, còn được gọi là Calcium 1,2,3,6-tetrahydro-2,6-dioxopyrimidine-4-carboxylate. Công thức phân tử của nó là C10H8CaN4O8, và trọng lượng phân tử là 360,29 g/mol. Nó tích hợp các chức năng sinh lý của canxi và axit orotic,có tính khả dụng sinh học cao, khả năng tương thích sinh học tốt và tính chất hóa học ổn định, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, chất bổ sung dinh dưỡng và lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Về mặt vật lý, Calcium Orotate xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng hoặc chất rắn hạt mịn.Nó có điểm nóng chảy khoảng 290-295 °C (phân hủy) và hơi hòa tan trong nước lạnh, hòa tan tốt hơn trong nước nóng, trong khi hòa tan nhẹ trong ethanol và không hòa tan trong các dung môi không cực.có độ ẩm thấp và ổn định tốt dưới nhiệt độ và áp suất bình thường khi được lưu trữ đúng cách, tạo điều kiện dễ dàng xử lý, lưu trữ và xây dựng thành các dạng liều khác nhau như viên, viên nang và dung dịch đường uống.
Về mặt hóa học, nó là một phức hợp canxi hữu cơ ổn định, trong đó axit orotic hoạt động như một chất chelat để liên kết các ion canxi,cải thiện đáng kể độ hòa tan và khả dụng sinh học của canxi so với muối canxi vô cơ (eNó giữ lại các nhóm chức năng cốt lõi của axit orotic (chuỗi pyrimidine, nhóm carboxyl) và ion canxi,cho phép nó tham gia vào các quá trình sinh lý khác nhau trong cơ thể, bao gồm sự hình thành xương, dẫn dây thần kinh và co thắt cơ bắp.
Ứng dụng chính của nó tập trung vào dược phẩm và chất bổ sung dinh dưỡng.hỗ trợ sức khỏe xương, và ngăn ngừa loãng xương. canxi rất cần thiết để duy trì mật độ xương và sức mạnh, trong khi axit orotic thúc đẩy tổng hợp axit nucleic và sửa chữa tế bào,tăng sự hấp thụ canxi và giảm sự kích ứng đường tiêu hóa tiềm ẩn.
Trong các chất bổ sung dinh dưỡng, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm y tế để cung cấp bổ sung canxi nhắm mục tiêu, phù hợp với các nhóm người như người già, phụ nữ mang thai, thanh thiếu niên,và những người thiếu canxiNó cũng hỗ trợ sức khỏe răng miệng, chức năng thần kinh và cân bằng trao đổi chất. Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS) dưới liều lượng bình thường, có độc tính thấp và không gây kích ứng rõ ràng.Nó nên được lưu trữ trong một, môi trường mát mẻ, khô, và tối, xa các chất oxy hóa, độ ẩm, và nhiệt độ cao để ngăn ngừa phân hủy.nó là một nguyên liệu thô có giá trị trong ngành y tế và dược phẩm.