Zinc Orotate, với số CAS 68399-76-8, là muối kẽm hữu cơ được hình thành bởi sự kết hợp các ion kẽm và axit orotic, còn được gọi là Zinc 1,2,3,6-tetrahydro-2,6-dioxopyrimidine-4-carboxylate. Công thức phân tử của nó là C10H8ZnN4O8, và trọng lượng phân tử là 399,52 g/mol. Nó tích hợp các chức năng sinh lý của kẽm và axit orotic,có tính khả dụng sinh học cao, khả năng tương thích sinh học tốt và tính chất hóa học ổn định, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, chất bổ sung dinh dưỡng và lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Về mặt vật lý, Zinc Orotate xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng hoặc chất rắn hạt mịn.Nó có điểm nóng chảy khoảng 285-290 °C (phân hủy) và hơi hòa tan trong nước lạnh, hòa tan tốt hơn trong nước nóng, trong khi hòa tan nhẹ trong ethanol và không hòa tan trong các dung môi không cực.có độ ẩm thấp và ổn định tốt dưới nhiệt độ và áp suất bình thường khi được lưu trữ đúng cách, tạo điều kiện dễ dàng xử lý, lưu trữ và xây dựng thành các dạng liều khác nhau như viên, viên nang và dung dịch đường uống.
Về mặt hóa học, nó là một hợp chất kẽm hữu cơ ổn định, trong đó axit orotic hoạt động như một chất chelat để liên kết các ion kẽm,cải thiện đáng kể độ hòa tan và khả năng sinh học của kẽm so với muối kẽm vô cơ (eNó giữ lại các nhóm chức năng cốt lõi của axit orotic (vòng kim tự thạch, nhóm carboxyl) và ion kẽm,cho phép nó tham gia vào các quá trình sinh lý khác nhau trong cơ thể, bao gồm điều chỉnh miễn dịch, kích hoạt enzyme và tổng hợp axit nucleic.
Ứng dụng chính của nó tập trung vào dược phẩm và chất bổ sung dinh dưỡng.hỗ trợ chức năng miễn dịch, và thúc đẩy sửa chữa mô. Sữa kẽm rất cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của hệ thống miễn dịch, điều chỉnh hoạt động enzyme và hỗ trợ sức khỏe da,trong khi axit orotic thúc đẩy tổng hợp axit nucleic và tái tạo tế bào, làm tăng sự hấp thụ kẽm và làm giảm sự khó chịu về đường tiêu hóa.
Trong các chất bổ sung dinh dưỡng, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm y tế để cung cấp bổ sung kẽm nhắm mục tiêu, phù hợp với các nhóm người như trẻ em, thanh thiếu niên, phụ nữ mang thai,và những người thiếu kẽmNó cũng hỗ trợ sức khỏe da, phát triển nhận thức và cân bằng trao đổi chất. Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS) dưới liều lượng bình thường, có độc tính thấp và không gây kích ứng rõ ràng.Nó nên được lưu trữ trong một, môi trường mát mẻ, khô, và tối, xa các chất oxy hóa, độ ẩm, và nhiệt độ cao để ngăn ngừa phân hủy.nó là một nguyên liệu thô có giá trị trong ngành y tế và dược phẩm.