Ethyl L-thiazolidine-4-carboxylate hydrochloride, với số CAS 86028-91-3 là một dẫn xuất hydrochloride heterocyclic có chứa lưu huỳnh,còn được gọi là (R) - Ethyl thiazolidine-4-carboxylate hydrochlorideCông thức phân tử của nó là C6H12ClNO2S, và trọng lượng phân tử là 197,68 g / mol. Nó có một vòng thiazolidine năm thành viên (có chứa một nguyên tử lưu huỳnh, một nguyên tử nitơ,và ba nguyên tử carbon) với nhóm ethyl ester ở vị trí 4 và nhóm hydrochloride, kết hợp các tính chất chiral, khả năng phản ứng hóa học tốt và ổn định, làm cho nó được áp dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm, nghiên cứu sinh hóa và sản xuất hóa chất mịn.
Về mặt vật lý, nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng hoặc chất rắn hạt.Nó có điểm nóng chảy khoảng 108-112 °C và hòa tan tốt trong nước và các dung môi hữu cơ phổ biến như methanol, ethanol, và dimethylformamide, trong khi không hòa tan trong các dung môi không cực. Nó hoạt động quang học, với vòng xoay cụ thể [α]20/D từ + 85 ° đến + 90 ° (trong nước, c = 1).Nó có độ ẩm thấp và vẫn ổn định dưới nhiệt độ và áp suất bình thường khi được lưu trữ đúng cách, tạo điều kiện xử lý, lưu trữ và chế tạo dễ dàng trong các quy trình hóa học và sinh học khác nhau.
Về mặt hóa học, vòng tiazolidine cốt lõi, trung tâm chiral (ở vị trí 4), nhóm ethyl ester và nhóm hydrochloride là các đặc điểm chính xác định tính chất của nó.Nhẫn thiazolidine ổn định trong điều kiện trung tính và axit yếu nhưng có thể trải qua các phản ứng mở vòng trong môi trường axit hoặc kiềm mạnhNhóm ethyl ester cho phép phản ứng thủy phân ester, trong khi nhóm hydrochloride tăng khả năng hòa tan và phản ứng trong nước.nó lý tưởng để tổng hợp các hợp chất với cấu hình âm thanh đặc biệt, rất quan trọng đối với các ứng dụng dược phẩm và hóa chất mịn.
Ứng dụng cốt lõi của nó tập trung vào tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu sinh hóa.thuốc kháng khuẩn, thuốc peptide và dược phẩm chiral, đặc biệt là các hợp chất nhắm vào bệnh truyền nhiễm và rối loạn trao đổi chất.cải thiện hoạt động sinh học và giảm tác dụng phụ.
Trong nghiên cứu sinh hóa, nó được sử dụng như một chất phản ứng sinh hóa để nghiên cứu trao đổi chất lưu huỳnh, hoạt động enzyme và nhận dạng chiral, cũng như một chất phụ gia trong môi trường nuôi cấy tế bào.nó được sử dụng trong sản xuất hóa chất mịn để chuẩn bị các chất liên kết chiral và các hóa chất đặc biệtVề mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn khi xử lý bình thường, với khả năng kích thích nhẹ khi tiếp xúc trực tiếp.tránh các chất oxy hóaVới các tính chất chiral độc đáo và ứng dụng đa năng, nó là một nguyên liệu thô không thể thiếu trong lĩnh vực dược phẩm và khoa học sinh học..