chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Trang chủ Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
chất kích hoạt sinh học
Created with Pixso.

Các dẫn xuất axit amin L-Tyrosine CAS 60-18-4 ODM

Các dẫn xuất axit amin L-Tyrosine CAS 60-18-4 ODM

MOQ: 25kg
Price: USD
Điều khoản thanh toán: TT
Khả năng cung cấp: Ở Tôn
Thông tin chi tiết
Tên sản phẩm:
L-Tyrosine
CAS:
60-18-4
Công thức phân tử:
C9H11NO3
Trọng lượng phân tử:
181.19
Tỉ trọng:
1.34
độ hòa tan:
hòa tan nhẹ
chi tiết đóng gói:
25kg/thùng
Khả năng cung cấp:
Ở Tôn
Làm nổi bật:

Các dẫn xuất tyrosine axit amin

,

Các dẫn xuất tyrosine ODM

,

Các dẫn xuất amin tyrosine

Mô tả sản phẩm

L-Tyrosine (CAS: 60-18-4) Giới thiệu sản phẩm

 L-Tyrosine, với số CAS 60-18-4, là một axit amin thiết yếu tự nhiên, còn được gọi là L-β-4-hydroxyphenylalanine. Công thức phân tử của nó là C₉H₁₁NO₃ và trọng lượng phân tử của nó là 181,19 g/mol. Là một trong 20 axit amin tiêu chuẩn liên quan đến tổng hợp protein, nó đóng vai trò quan trọng trong sinh lý con người và động vật, đóng vai trò là tiền chất của chất dẫn truyền thần kinh, hormone và melanin, khiến nó được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm bổ sung, mỹ phẩm và nghiên cứu hóa sinh.
Về mặt vật lý, L-Tyrosine xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt hoặc tinh thể giống như kim. Nó có điểm nóng chảy khoảng 342-344oC (sự phân hủy) và ít tan trong nước lạnh, hòa tan nhiều hơn trong nước nóng và axit loãng, và ít tan trong ethanol, trong khi không hòa tan trong dung môi không phân cực. Nó hoạt động về mặt quang học, với góc quay riêng [α]²⁰/D từ -11,5° đến -13,5° (trong axit clohydric 1 mol/L, c=2). Nó có độ hút ẩm thấp và vẫn ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường khi được bảo quản đúng cách, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý và bảo quản dễ dàng.
Về mặt hóa học, nó chứa một nhóm amino, một nhóm cacboxyl và một nhóm hydroxyl phenolic trên vòng benzen—các nhóm chức năng quan trọng quyết định tính chất của nó. Nhóm hydroxyl phenolic mang lại cho nó hoạt động chống oxy hóa nhẹ, cho phép nó loại bỏ các gốc tự do và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Nó ổn định trong điều kiện trung tính và axit yếu nhưng có thể trải qua quá trình oxy hóa trong môi trường kiềm mạnh hoặc nhiệt độ cao và có thể tham gia hình thành liên kết peptide để tạo thành protein và peptide.
Các ứng dụng cốt lõi của nó bao gồm nhiều lĩnh vực. Trong ngành công nghiệp dược phẩm, nó đóng vai trò là nguyên liệu thô để điều chế các chất bổ sung axit amin, thuốc điều trị rối loạn thần kinh và liệu pháp thay thế hormone, vì nó là tiền chất của dopamine, norepinephrine và thyroxine. Trong thực phẩm bổ sung, nó được thêm vào các sản phẩm sức khỏe để hỗ trợ chức năng nhận thức, chuyển hóa năng lượng và phục hồi cơ bắp.
Trong mỹ phẩm, nó được đưa vào các sản phẩm chăm sóc da để thúc đẩy quá trình tổng hợp melanin, cải thiện tông màu da và nuôi dưỡng làn da. Trong nghiên cứu hóa sinh, nó được sử dụng làm thuốc thử sinh hóa để nghiên cứu chuyển hóa axit amin, tổng hợp protein và hoạt động của enzyme. Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS), không độc hại và không gây kích ứng khi xử lý thông thường. Nó nên được bảo quản trong môi trường kín, mát, khô và tối, tránh xa các chất oxy hóa, độ ẩm và nhiệt độ cao để ngăn chặn quá trình oxy hóa và suy thoái. Với các chức năng sinh lý thiết yếu và ứng dụng linh hoạt, nó là nguyên liệu thô quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp có giá trị cao.