chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Trang chủ Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
dược phẩm trung gian
Created with Pixso.

GRAS Bột D-Glutamine số lượng lớn Hóa học axit amin Chirus CAS 5959-95-5

GRAS Bột D-Glutamine số lượng lớn Hóa học axit amin Chirus CAS 5959-95-5

MOQ: 25kg
Price: USD
Điều khoản thanh toán: TT
Khả năng cung cấp: Ở Tôn
Thông tin chi tiết
Vẻ bề ngoài:
Bột tinh thể màu trắng
CLORUA(CL):
.0,05%
Sắt(CL):
10ppm
Kim loại nặng (PB):
10ppm
xét nghiệm:
98,0%~102,0%
Mất khi sấy khô:
≤0,3%
chi tiết đóng gói:
25kg/thùng
Khả năng cung cấp:
Ở Tôn
Làm nổi bật:

axit amin bột glutamine

,

GRAS bột glutamine

,

5959-95-5

Mô tả sản phẩm

D-glutamine (CAS: 5959-95-5)

    D-Glutamine, với số CAS 5959-95-5, là D-enantiomer của L-glutamine, một axit amin chiral quan trọng, còn được gọi là D-2-Aminoglutamic acid amide. Công thức phân tử của nó là C5H10N2O3,và trọng lượng phân tử của nó là 146.14 g/mol. Là một axit amin không proteinogenic (không được kết hợp vào protein tự nhiên), nó có tính chất chiral độc đáo, ổn định tốt và hoạt động sinh hóa cụ thể,làm cho nó được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa, tổng hợp dược phẩm, xúc tác chiral và các lĩnh vực phụ gia thực phẩm.
Về mặt vật lý, D-Glutamine xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng hoặc chất rắn hạt. Nó có điểm nóng chảy khoảng 185-189 ° C (phân hủy) và hòa tan trong nước cao,tạo thành dung dịch nước rõ ràng và ổn định, trong khi nó hơi hòa tan trong methanol và ethanol, và không hòa tan trong các dung môi không cực. Nó hoạt động quang học, với vòng xoay cụ thể [α]20/D từ +6,5 ° đến +10,5 ° (trong nước, c=2).Nó có độ ẩm thấp và vẫn ổn định dưới nhiệt độ và áp suất bình thường khi được lưu trữ đúng cách, tạo điều kiện xử lý, lưu trữ và chế tạo dễ dàng.
Về mặt hóa học, nó chứa một nhóm amin, một nhóm carboxyl và một nhóm amide - các nhóm chức năng chính xác định tính chất của nó.D-Glutamine không tham gia tổng hợp protein trong sinh vật nhưng thể hiện tính phản ứng chiral độc đáoNó ổn định trong điều kiện trung tính và axit yếu nhưng có thể thủy phân dưới môi trường axit mạnh, kiềm mạnh hoặc nhiệt độ cao, phân hủy thành axit D-glutamic.Cấu trúc chiral của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng chiral lý tưởng cho tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm.
Ứng dụng cốt lõi của nó tập trung vào hóa sinh, dược phẩm và tổng hợp chiral. Trong nghiên cứu hóa sinh, nó được sử dụng như một chất phản ứng hóa sinh để nghiên cứu các phản ứng enantiomer cụ thể,Chất chuyển hóa axit amin, và nhận dạng chiral, phục vụ như một tiêu chuẩn tham chiếu để phân biệt D- và L-enantiomers.Thuốc kháng virus, và dược phẩm chiral, đặc biệt là cho các loại thuốc đòi hỏi độ tinh khiết enantiomeric cụ thể.
Trong xúc tác chiral, nó được sử dụng như là một chất liên kết chiral để thúc đẩy các phản ứng không đối xứng, cải thiện hiệu quả và enantioselectivity của tổng hợp hữu cơ.Nó được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm và bổ sung dinh dưỡng trong các kịch bản cụ thểVề mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS), không độc hại và không kích thích trong khi xử lý bình thường. Nó nên được lưu trữ trong một môi trường kín, mát mẻ, khô và tối ở 2-8 ° C,tránh các chất oxy hóa mạnh, độ ẩm, và nhiệt độ cao để ngăn ngừa thủy phân và phân hủy.nó là một nguyên liệu thô không thể thiếu trong hóa học chiral và nghiên cứu dược phẩm.