Axit Arachidic, với số CAS 506-30-9, là một axit béo bão hòa chuỗi dài, còn được gọi là axit Eicosanoic. Công thức phân tử là C20H40O2, và trọng lượng phân tử là 312.53 g / mol.Là một axit béo tự nhiên, nó chủ yếu được tìm thấy trong dầu thực vật (như dầu đậu phộng, dầu cọ và dầu dừa) và chất béo động vật, có độ ổn định tốt, phản ứng thấp và các tính chất vật lý và hóa học độc đáo,làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, và các lĩnh vực công nghiệp.
Về mặt vật lý, axit Arachidic xuất hiện dưới dạng chất rắn sáp trắng đến trắng hoặc bột tinh thể. Nó có điểm nóng chảy khoảng 75-77 ° C và điểm sôi 328 ° C (760 mmHg).Nó không hòa tan trong nước nhưng hòa tan trong các dung môi hữu cơ thông thường như ethanol, các dung môi hữu cơ tự do và dầu thực vật. Nó không mùi và không vị, có độ ổn định nhiệt tốt dưới nhiệt độ và áp suất bình thường và vẫn ổn định khi được lưu trữ trong môi trường khô,tạo điều kiện xử lý và lưu trữ dễ dàng.
Về mặt hóa học, nó là một axit béo bão hòa với một chuỗi carbon tuyến tính và một nhóm carboxyl ở một đầu, đó là nhóm chức năng chính xác tính chất hóa học của nó.Nó tương đối ổn định và không dễ bị oxy hóa so với axit béo không bão hòa, và có thể trải qua quá trình esterification, saponification và các phản ứng khác với rượu, cơ sở và các chất khác.làm cho nó trở thành nguyên liệu nguyên liệu lý tưởng để chuẩn bị các este và chất hoạt động bề mặt.
Ứng dụng cốt lõi của nó bao gồm nhiều lĩnh vực. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm, phục vụ như một chất bôi trơn, nhũ hóa,và chất ổn định để cải thiện kết cấu và thời gian sử dụng của các sản phẩm thực phẩm như sô cô laTrong ngành công nghiệp mỹ phẩm, nó được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm như một chất dưỡng ẩm và làm mềm,giúp giữ nước trong da và cải thiện độ mịn của da.
Trong ngành công nghiệp dược phẩm, nó hoạt động như một trung gian để tổng hợp thuốc, đặc biệt là dược phẩm dựa trên lipid và chất mang thuốc,và cũng được sử dụng trong việc chuẩn bị thuốc mỡ và kem y tếTrong lĩnh vực công nghiệp, nó được sử dụng để sản xuất chất hoạt bề mặt, chất bôi trơn, nến và chất làm mềm.Không độc hại và không kích thích khi xử lý bình thườngNó nên được lưu trữ trong một môi trường kín, mát mẻ, khô và tối, tránh xa các chất oxy hóa và nhiệt độ cao, để ngăn ngừa tan chảy và phân hủy.Với ứng dụng đa năng và độ ổn định tuyệt vời, nó là một nguyên liệu thô quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp.