Glycine tert-butyl ester HCl, với số CAS 27532-96-3, là một dẫn xuất hydro clorua ester axit amin quan trọng, còn được gọi là H-Gly-OtBu · HCl hoặc tert-Butyl glycinate hydrochlorua.Công thức phân tử của nó là C6H14ClNO2, và trọng lượng phân tử của nó là 167,63 g / mol. Là một dạng được bảo vệ của glycine (acid amin đơn giản nhất), nó có một nhóm tert-butyl ester bảo vệ nhóm carboxyl,làm cho nó trở thành một khối xây dựng chiral linh hoạt và trung gian được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm, hóa học peptide, và tổng hợp hữu cơ.
Về mặt vật lý, Glycine tert-butyl ester HCl xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng hoặc chất rắn tinh thể.Nó có điểm nóng chảy 145-148 °C và điểm sôi khoảng 190 °C ở 760mmHgNó hòa tan cao trong nước và các dung môi hữu cơ thông thường như methanol, ethanol và dichloromethane, đảm bảo khả năng tương thích tốt trong các hệ thống phản ứng khác nhau.Nó không hoạt động quang học do không có trung tâm chiral và vẫn ổn định dưới nhiệt độ và áp suất bình thường khi được lưu trữ đúng cách.
Về mặt hóa học, dạng muối hydrochloride làm tăng sự ổn định và khả năng hòa tan của nó so với dạng ester tự do,trong khi nhóm tert-butyl ester có thể dễ dàng được loại bỏ trong điều kiện axit nhẹ mà không ảnh hưởng đến các nhóm chức năng khácĐặc điểm này làm cho nó lý tưởng cho tổng hợp peptide, nơi nó hoạt động như một monomer glycine được bảo vệ bởi carboxyl,cho phép hình thành liên kết peptide được kiểm soát và tạo điều kiện tổng hợp các peptide và protein phức tạp.
Ứng dụng cốt lõi của nó tập trung vào ngành công nghiệp dược phẩm và hóa chất tinh tế. Nó phục vụ như một trung gian quan trọng để tổng hợp các loại thuốc khác nhau, bao gồm thuốc kháng virus, thuốc chống viêm,và thuốc tim mạchTrong hóa học peptide, nó được sử dụng rộng rãi trong việc chuẩn bị các peptide hoạt tính sinh học, chất ức chế enzyme và thuốc dựa trên peptide.nó được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để chuẩn bị các hóa chất tinh tế, mỹ phẩm và chất phản ứng sinh hóa, hỗ trợ nghiên cứu và sản xuất trong nhiều lĩnh vực.
Về mặt an toàn, nó được phân loại là một chất kích thích nhẹ; tiếp xúc với da, mắt hoặc đường hô hấp có thể gây ra sự khó chịu nhẹ.được khuyến cáo trong khi xử lýNó nên được lưu trữ trong môi trường kín, mát mẻ, khô và tối ở 2- 8 °C, tránh xa các chất oxy hóa mạnh và độ ẩm, để ngăn ngừa sự phân hủy và hấp thụ độ ẩm.Với tính phản ứng tuyệt vời và tính bảo vệ, nó là một chất trung gian không thể thiếu trong các ứng dụng hóa học và dược phẩm có giá trị cao.