chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Trang chủ Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
dược phẩm trung gian
Created with Pixso.

Methyltrans-4-AMinocyclohexa Necarboxylate Hydrochloride Hóa chất CAS 61367-07-5

Methyltrans-4-AMinocyclohexa Necarboxylate Hydrochloride Hóa chất CAS 61367-07-5

MOQ: 25kg
Price: USD
Điều khoản thanh toán: TT
Khả năng cung cấp: Ở Tôn
Thông tin chi tiết
Tên sản phẩm:
Methyltrans-4-AMinocyclohexa necarboxylate Hydrochloride
CAS:
61367-07-5
Trọng lượng phân tử:
193,67
Nước:
.50,5%
độ tinh khiết:
≥99,0%
Vẻ bề ngoài:
Bột màu trắng hoặc trắng nhạt
chi tiết đóng gói:
25kg/thùng
Khả năng cung cấp:
Ở Tôn
Làm nổi bật:

Hóa chất AMinocyclohexa hydrochloride

,

Hóa chất Necarboxylate hydrochloride

,

61367-07-5

Mô tả sản phẩm

Methyl trans-4-Aminocyclohexanecarboxylate Hydrochloride (CAS: 61367-07-5) Giới thiệu sản phẩm

   Methyl trans-4-Aminocyclohexanecarboxylate Hydrochloride, với số CAS 61367-07-5, là một dẫn xuất hydrochloride hữu cơ, còn được gọi là trans-4-Aminocyclohexanecarboxylic acid methyl ester hydrochloride. Công thức phân tử của nó là C₈H₁₅NO₂·HCl, và trọng lượng phân tử của nó là 193,67 g/mol. Là một dẫn xuất cyclohexane được cấu hình chuyển hóa, nó có khả năng phản ứng hóa học độc đáo, độ ổn định tốt và độ tinh khiết cao, khiến nó được ứng dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm, sản xuất hóa chất tốt và các lĩnh vực nghiên cứu sinh hóa.
Về mặt vật lý, nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến gần như trắng hoặc chất rắn kết tinh ở nhiệt độ phòng. Nó hòa tan cao trong nước và hòa tan ít trong các dung môi hữu cơ thông thường, đảm bảo khả năng tương thích tốt trong các hệ thống phản ứng nước và quy trình pha chế. Nó có độ ổn định nhiệt tốt ở nhiệt độ và áp suất bình thường, không bị phân hủy rõ ràng khi được bảo quản đúng cách. Với độ hút ẩm thấp, dễ dàng xử lý, bảo quản và vận chuyển, độ tinh khiết của nó thường trên 97%, đáp ứng các yêu cầu của ứng dụng cấp thuốc thử và cấp công nghiệp.
Về mặt hóa học, nó chứa các nhóm chức năng chính bao gồm nhóm amino, nhóm este và nhóm hydrochloride, xác định tính chất hóa học độc đáo của nó. Cấu hình trans của vòng cyclohexane mang lại cho nó cấu trúc không gian cụ thể và tính chọn lọc lập thể, khiến nó trở thành khối xây dựng bất đối lý tưởng cho quá trình tổng hợp hữu cơ. Nó ổn định trong điều kiện trung tính và axit yếu, đồng thời có thể trải qua các phản ứng thủy phân este, amit hóa và thay thế, mang lại khả năng phản ứng linh hoạt để tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp và các chất trung gian dược phẩm.
Các ứng dụng cốt lõi của nó tập trung vào tổng hợp dược phẩm và sản xuất hóa chất tốt. Trong ngành công nghiệp dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng để tổng hợp các chất cầm máu, thuốc kháng vi-rút và các sản phẩm dược phẩm khác, đặc biệt góp phần tổng hợp các chất cầm máu giúp cầm máu bằng cách co mạch máu. Trong các lĩnh vực hóa học tốt, nó được sử dụng để sản xuất các hóa chất đặc biệt, phối tử bất đối và các chất trung gian hữu cơ. Ngoài ra, nó được sử dụng làm thuốc thử sinh hóa trong nghiên cứu trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu các cơ chế phản ứng hữu cơ và tổng hợp chọn lọc lập thể.
Về mặt an toàn, nó được phân loại là chất gây kích ứng nhẹ, có khả năng gây kích ứng cho da, mắt và đường hô hấp khi tiếp xúc trực tiếp. Nên đeo thiết bị bảo hộ thích hợp như găng tay và kính bảo hộ trong quá trình xử lý. Nó nên được bảo quản trong môi trường kín, khô, mát và tối ở nhiệt độ phòng, tránh xa các chất oxy hóa mạnh, độ ẩm và nguồn nhiệt để duy trì sự ổn định và độ tinh khiết của nó. Với khả năng phản ứng tuyệt vời và triển vọng ứng dụng rộng rãi, nó là nguyên liệu thô không thể thiếu trong ngành công nghiệp dược phẩm và hóa chất tốt.