chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Trang chủ Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
dược phẩm trung gian
Created with Pixso.

L-Phenylalaninamide HCl Công thức dược phẩm trung gian CAS 65864-22-4

L-Phenylalaninamide HCl Công thức dược phẩm trung gian CAS 65864-22-4

MOQ: 25kg
Price: USD
Điều khoản thanh toán: TT
Khả năng cung cấp: Ở Tôn
Thông tin chi tiết
Tên sản phẩm:
L-Phenylalaninamide HCI
CAS:
65864-22-4
Công thức phân tử:
C9H13CIN2O
Trọng lượng phân tử:
200.67
Điều kiện lưu trữ:
0~30°C, bảo quản kín
Nước:
1,0%
chi tiết đóng gói:
25kg/thùng
Khả năng cung cấp:
Ở Tôn
Làm nổi bật:

Các chất trung gian trong công thức dược phẩm của phenylalaninamide

,

Các chất trung gian trong công thức dược phẩm HCl

,

Các chất trung gian dược phẩm hoạt tính HCl

Mô tả sản phẩm

L-Phenylalaninamide Hydrochloride (CAS: 65864-22-4) Giới thiệu sản phẩm

  L-Phenylalaninamide Hydrochloride, với số CAS 65864-22-4, là một dẫn xuất axit amin chirus amide hydrochloride, còn được gọi là (S)-2-Amino-3-phenylpropanamide hydrochloride. Công thức phân tử của nó là C₉H₁₃ClN₂O và trọng lượng phân tử của nó là 200,67 g/mol. Nó có cấu hình L của phenylalanine, với nhóm amide thay thế nhóm carboxyl của axit amin gốc và dạng muối hydrochloride, kết hợp khả năng hòa tan trong nước cao, ổn định hóa học tốt và phản ứng bất đối cụ thể, khiến nó được ứng dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm, hóa học peptide và nghiên cứu hóa sinh.
Về mặt vật lý, nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt hoặc chất rắn dạng hạt. Nó có điểm nóng chảy khoảng 220-225oC (sự phân hủy) và hòa tan cao trong nước và các dung môi hữu cơ phân cực như metanol và etanol, đồng thời hòa tan nhẹ trong dimethylformamide và không hòa tan trong dung môi không phân cực. Nó hoạt động về mặt quang học, với góc quay cụ thể [α]²⁰/D từ +28,0° đến +32,0° (trong nước, c=1), phản ánh cấu hình L của nó. Nó có độ hút ẩm thấp và vẫn ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường khi được bảo quản đúng cách, tạo điều kiện dễ dàng xử lý, bảo quản và lập công thức trong các quá trình hóa học và sinh học khác nhau.
Về mặt hóa học, trung tâm trị liệu cốt lõi, nhóm phenyl, nhóm amide và nửa hydrochloride là chìa khóa cho các đặc tính của nó. Cấu hình L đảm bảo tính chọn lọc lập thể cao, điều này rất quan trọng cho ứng dụng của nó trong tổng hợp bất đối và phát triển dược phẩm. Dạng muối hydrochloride tăng cường đáng kể khả năng hòa tan trong nước và khả năng phản ứng hóa học so với dạng amit tự do. Nó ổn định trong điều kiện trung tính và axit yếu nhưng có thể bị thủy phân trong môi trường kiềm mạnh hoặc nhiệt độ cao và có thể tham gia vào các phản ứng amid hóa, ngưng tụ và thay thế, làm cho nó trở thành khối xây dựng lý tưởng cho tổng hợp hữu cơ.
Các ứng dụng cốt lõi của nó tập trung vào tổng hợp dược phẩm và hóa học peptide. Là một chất trung gian quan trọng, nó được sử dụng rộng rãi trong quá trình tổng hợp thuốc peptide, dược phẩm trị liệu và thuốc chống trầm cảm, đặc biệt là các hợp chất nhắm vào các rối loạn thần kinh và các bệnh chuyển hóa. Cấu trúc amit của nó dễ dàng được sửa đổi để tạo thành liên kết peptit, khiến nó trở thành một công cụ có giá trị trong việc lắp ráp các chuỗi peptit phức tạp. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là thuốc thử sinh hóa để nghiên cứu chuyển hóa axit amin, nhận biết chirus và hoạt động của enzyme trong nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn khi xử lý thông thường, có khả năng gây kích ứng nhẹ cho da, mắt và đường hô hấp khi tiếp xúc trực tiếp. Nó phải được xử lý ở khu vực thông gió tốt với thiết bị bảo vệ thích hợp. Nó nên được bảo quản trong môi trường kín, mát, khô và tối ở 2-8oC, tránh xa các chất oxy hóa, độ ẩm và nhiệt độ cao để ngăn chặn sự phân hủy và duy trì độ tinh khiết. Với các đặc tính chirus độc đáo và ứng dụng linh hoạt, nó là nguyên liệu thô không thể thiếu trong lĩnh vực dược phẩm và khoa học đời sống.