chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Trang chủ Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
chất kích hoạt sinh học
Created with Pixso.

Axit Orotic Vitamin B13 Bioactivator Pyrimidine Biosynthesis Trung gian CAS 65-86-1

Axit Orotic Vitamin B13 Bioactivator Pyrimidine Biosynthesis Trung gian CAS 65-86-1

MOQ: 25kg
Price: USD
Điều khoản thanh toán: TT
Khả năng cung cấp: Ở Tôn
Thông tin chi tiết
Tên sản phẩm:
Axit orotic
CAS:
65-86-1
Công thức phân tử:
C5H4N2O4
Trọng lượng phân tử:
156.1
điểm nóng chảy:
≥300 ° C.
Điểm sôi:
280,29°C
chi tiết đóng gói:
25kg/thùng
Khả năng cung cấp:
Ở Tôn
Làm nổi bật:

Bioactivator trung gian

,

vitamin B13 Bioactivator

,

Orotic acid trung gian thuốc

Mô tả sản phẩm

Axit orotic (CAS: 65-86-1) Sản phẩm giới thiệu

  Axit orotic, với số CAS 65-86-1, là một axit pyrimidine carboxylic tự nhiên, còn được gọi là vitamin B13 hoặc 2,4-dihydroxypyrimidine-5-carboxylic acid.Công thức phân tử của nó là C5H4N2O4, và trọng lượng phân tử của nó là 156,10 g/mol. Là một chất trung gian thiết yếu trong quá trình sinh tổng hợp pyrimidine,nó đóng một vai trò quan trọng trong sự hình thành axit nucleic (DNA và RNA) và được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, dinh dưỡng thực phẩm, thức ăn cho động vật và lĩnh vực nghiên cứu sinh hóa.
Về mặt vật lý, axit Orotic xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng hoặc tinh thể giống kim.Nó có điểm nóng chảy khoảng 345-350 °C (phân hủy) và hơi hòa tan trong nước lạnh, dễ hòa tan trong nước nóng, và hơi hòa tan trong ethanol, trong khi không hòa tan trong các dung môi không cực.có độ ẩm thấp và ổn định tốt dưới nhiệt độ và áp suất bình thường khi được lưu trữ đúng cách, tạo điều kiện xử lý, lưu trữ và chế tạo dễ dàng.
Về mặt hóa học, nó chứa một vòng pyrimidine, hai nhóm hydroxyl và một nhóm carboxyl nhóm chức năng chính xác định tính chất sinh học và hóa học của nó.Nó là một axit yếu và có thể tạo ra muối với các ion kim loại (như kẽm)Là một chất trung gian quan trọng trong quá trình chuyển hóa pyrimidine, nó tham gia tổng hợp uridine monophosphate (UMP),còn tham gia vào sự hình thành các nucleotide pyrimidine khác, hỗ trợ sự phát triển và tái tạo tế bào.
Ứng dụng cốt lõi của nó bao gồm nhiều lĩnh vực. Trong ngành công nghiệp dược phẩm, nó phục vụ như một nguyên liệu thô để chuẩn bị thuốc bảo vệ gan, bổ sung dinh dưỡng,và thuốc điều trị các bệnh liên quan đến thiếu hụt pyrimidine, giúp cải thiện chức năng gan và thúc đẩy tổng hợp axit nucleic. Trong dinh dưỡng thực phẩm, nó được sử dụng như một phụ gia thực phẩm chức năng để tăng giá trị dinh dưỡng,đặc biệt là trong sữa bột cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm y tế.
Trong thức ăn động vật, nó hoạt động như một chất phụ gia thức ăn để thúc đẩy sự phát triển của động vật, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn và tăng cường chức năng miễn dịch.nó được sử dụng như một chất phản ứng sinh hóa để nghiên cứu sự trao đổi chất của pyrimidine, tổng hợp axit nucleic, và sự gia tăng tế bào. về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS), không độc hại và không kích thích trong khi xử lý bình thường.khôVới chức năng sinh học độc đáo và ứng dụng đa năng, nó có thể được sử dụng trong các loại vật liệu khác nhau.nó là một nguyên liệu thô quan trọng trong dược phẩm, dinh dưỡng, và nghiên cứu khoa học sinh học.