chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Trang chủ Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
dược phẩm trung gian
Created with Pixso.

Hợp chất bột hạt Pidotimod tổng hợp CAS 121808-62-6 Hòa tan trong nước

Hợp chất bột hạt Pidotimod tổng hợp CAS 121808-62-6 Hòa tan trong nước

MOQ: 25kg
Price: USD
Điều khoản thanh toán: TT
Khả năng cung cấp: Ở Tôn
Thông tin chi tiết
Tên sản phẩm:
Pidotimod
Vẻ bề ngoài:
Bột tinh thể màu trắng
độ tinh khiết:
≥99,0%
tạp chất đơn:
.50,5%
Tổng tạp chất:
1,0%
Kim loại nặng (PB):
10ppm
chi tiết đóng gói:
25kg/thùng
Khả năng cung cấp:
Ở Tôn
Làm nổi bật:

Các hạt pidotimod tổng hợp

,

các hạt pidotimod hòa tan trong nước

,

121808-62-6

Mô tả sản phẩm

Pidotimod (CAS: 121808-62-6)

  Pidotimod, với số CAS 121808-62-6, là một hợp chất điều hòa miễn dịch tổng hợp, còn được gọi là axit (R)-3-(((2S)-5-Oxo-2-pyrrolidinyl)carbonyl)-4-thiazolidinecarboxylic. Công thức phân tử của nó là C₉H₁₂N₂O₄S và trọng lượng phân tử của nó là 244,27 g/mol. Với cấu trúc giống dipeptide độc ​​đáo bao gồm vòng thiazolidine và nửa pyrrolidinone, nó có hoạt tính điều hòa miễn dịch tuyệt vời, khả năng tương thích sinh học tốt và độc tính thấp, khiến nó được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực hành lâm sàng và nghiên cứu sinh hóa.
Về mặt vật lý, nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến màu be, không mùi và không vị. Nó có điểm nóng chảy 194-198oC (sự phân hủy) và mật độ 1,53 g/cm³. Nó ít tan trong nước ấm (2mg/mL khi đun nóng), ít tan trong metanol và DMSO đun nóng, và gần như không tan trong dung môi không phân cực. Hoạt động về mặt quang học, góc quay cụ thể [α]2⁵/D của nó dao động từ -135° đến -155° (trong HCl 6M, c=1). Với độ hút ẩm thấp và độ ổn định tốt trong điều kiện bảo quản bình thường, dễ dàng xử lý, bảo quản và bào chế thành viên nén, viên nang và dung dịch uống.
Ổn định về mặt hóa học ở nhiệt độ và áp suất bình thường, Pidotimod có pKa là 3,03 ở 25oC. Cấu trúc cốt lõi của nó cho phép nó điều chỉnh các phản ứng miễn dịch cụ thể và không đặc hiệu mà không làm gián đoạn chức năng miễn dịch bình thường. Nó không bị chuyển hóa qua quá trình trao đổi chất trong cơ thể và gần như được đào thải hoàn toàn dưới dạng ban đầu, đảm bảo độ an toàn cao và không tích tụ. Nó tương thích với các tá dược dược phẩm thông thường, thích hợp cho công thức lâm sàng.
Là một chất điều hòa miễn dịch cốt lõi, nó được sử dụng rộng rãi trong y học lâm sàng và sản xuất dược phẩm để hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến suy giảm miễn dịch, như đường hô hấp tái phát, đường tiết niệu và nhiễm trùng tai mũi họng. Nó tăng cường quá trình thực bào của đại thực bào và bạch cầu trung tính, thúc đẩy sự tăng sinh tế bào lympho B và T, đồng thời tăng tiết cytokine (ví dụ, interleukin-2, interferon-γ), cải thiện khả năng phòng vệ miễn dịch của cơ thể.
Nó cũng đóng vai trò là nguyên liệu thô để phát triển các loại thuốc điều hòa miễn dịch trong nghiên cứu dược phẩm và là công cụ để nghiên cứu các cơ chế điều hòa miễn dịch trong nghiên cứu sinh hóa. Về mặt an toàn, nó có độc tính cấp tính thấp (LD₅₀ qua đường uống > 8000 mg/kg ở chuột) với các phản ứng phụ nhẹ, thoáng qua. Bảo quản trong môi trường kín, mát, khô, tối ở nhiệt độ 2-8oC, tránh ẩm và nhiệt độ cao để tránh bị phân hủy. Với tác dụng điều hòa miễn dịch độc đáo và độ an toàn cao, nó là nguyên liệu thô quan trọng trong lĩnh vực dược phẩm và khoa học đời sống.