Các chất trung gian dược phẩm cyclohexanecarboxylic
,
53292-89-0
Mô tả sản phẩm
Axit orotic (CAS: 65-86-1)
Axit orotic, với số CAS 65-86-1, là một axit cacboxylic pyrimidine tự nhiên, còn được gọi là vitamin B13 hoặc axit 2,4-dihydroxypyrimidine-5-carboxylic. Công thức phân tử của nó là C₅H₄N₂O₄ và trọng lượng phân tử của nó là 156,10 g/mol. Là một chất trung gian thiết yếu trong quá trình sinh tổng hợp pyrimidine, nó đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành axit nucleic (DNA và RNA) và được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, dinh dưỡng thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và các lĩnh vực nghiên cứu hóa sinh.
Về mặt vật lý, axit Orotic xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt hoặc tinh thể giống như kim. Nó có nhiệt độ nóng chảy khoảng 345-350oC (sự phân hủy) và ít tan trong nước lạnh, tan nhiều hơn trong nước nóng và ít tan trong etanol, đồng thời không tan trong dung môi không phân cực. Nó không mùi và không vị, có độ hút ẩm thấp và ổn định tốt dưới nhiệt độ và áp suất bình thường khi được bảo quản đúng cách, tạo điều kiện dễ dàng xử lý, bảo quản và pha chế.
Về mặt hóa học, nó chứa một vòng pyrimidine, hai nhóm hydroxyl và một nhóm carboxyl—các nhóm chức năng quan trọng quyết định các đặc tính sinh học và hóa học của nó. Nó là một axit yếu và có thể tạo thành muối với các ion kim loại (như kẽm, magiê) để cải thiện độ hòa tan và khả dụng sinh học. Là chất trung gian quan trọng trong quá trình chuyển hóa pyrimidine, nó tham gia vào quá trình tổng hợp uridine monophosphate (UMP), chất này còn tham gia sâu hơn vào việc hình thành các nucleotide pyrimidine khác, hỗ trợ sự phát triển và nhân lên của tế bào.
Các ứng dụng cốt lõi của nó bao gồm nhiều lĩnh vực. Trong ngành dược phẩm, nó đóng vai trò là nguyên liệu thô để điều chế thuốc bảo vệ gan, bổ sung dinh dưỡng và thuốc điều trị các bệnh liên quan đến thiếu pyrimidine, giúp cải thiện chức năng gan và thúc đẩy tổng hợp axit nucleic. Trong dinh dưỡng thực phẩm, nó được sử dụng làm phụ gia thực phẩm chức năng để nâng cao giá trị dinh dưỡng, đặc biệt là trong sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm sức khỏe.
Trong thức ăn chăn nuôi, nó hoạt động như một chất phụ gia thức ăn để thúc đẩy tăng trưởng động vật, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn và tăng cường chức năng miễn dịch. Trong nghiên cứu hóa sinh, nó được sử dụng làm thuốc thử sinh hóa để nghiên cứu chuyển hóa pyrimidine, tổng hợp axit nucleic và tăng sinh tế bào. Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS), không độc hại và không gây kích ứng khi xử lý thông thường. Nó nên được bảo quản trong môi trường kín, mát, khô và tối, tránh xa các chất oxy hóa, độ ẩm và nhiệt độ cao để tránh bị phân hủy. Với các chức năng sinh học độc đáo và ứng dụng linh hoạt, nó là nguyên liệu thô quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm, dinh dưỡng và khoa học đời sống.