Môi trường nuôi cấy tế bào Natri hydrat trung bình
,
150465-29-5
Mô tả sản phẩm
Muối Disodium Phospho-L-Tyrosine (CAS: 1610350-91-8) Giới thiệu sản phẩm
Muối Disodium Phospho-L-Tyrosine, với số CAS 1610350-91-8, là một dẫn xuất phosphoryl hóa của L-tyrosine, còn được gọi là muối Disodium Phospho-L-tyrosine hoặc L-Tyrosine O-phosphate disodium. Công thức phân tử của nó là C₉H₁₁NNa₂O₆P, và trọng lượng phân tử của nó là 307,14 g/mol. Là một dẫn xuất axit amin được phosphoryl hóa quan trọng, nó bắt chước trạng thái phosphoryl hóa của dư lượng tyrosine trong protein, đóng vai trò không thể thay thế trong hóa sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và phát triển dược phẩm.
Về mặt vật lý, nó thể hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt hoặc chất rắn vô định hình. Nó có điểm phân hủy khoảng 200oC và hòa tan cao trong nước, tạo thành dung dịch nước trong suốt, đồng thời hòa tan nhẹ trong metanol và etanol và không hòa tan trong dung môi không phân cực. Nó hoạt động về mặt quang học, với góc quay cụ thể [α]²⁰/D từ -15,0° đến -19,0° (trong nước, c=1) và vẫn ổn định trong điều kiện khô, mát, nhưng nhạy cảm với nhiệt độ cao và axit mạnh.
Về mặt hóa học, nó chứa nhóm photphat, nhóm amino, nhóm cacboxyl và nhóm hydroxyl phenolic, với dạng muối dinatri cải thiện đáng kể khả năng hòa tan trong nước và độ ổn định so với dạng axit tự do. Nhóm photphat rất quan trọng đối với hoạt động sinh học của nó, vì nó có thể liên kết đặc biệt với tyrosine kinase và phosphatase, cho phép nó điều chỉnh các quá trình phosphoryl hóa-khử phospho protein, rất cần thiết cho quá trình truyền tín hiệu, tăng sinh và biệt hóa tế bào.
Các ứng dụng cốt lõi của nó tập trung vào nghiên cứu sinh hóa và lĩnh vực dược phẩm. Trong sinh học phân tử, nó được sử dụng rộng rãi như một thuốc thử tiêu chuẩn để phát hiện quá trình phosphoryl tyrosine, nghiên cứu hoạt động của protein kinase và khám phá các con đường truyền tín hiệu tế bào. Nó cũng đóng vai trò là chất trung gian quan trọng để tổng hợp các loại thuốc peptide, đặc biệt là những thuốc nhắm đến các bệnh liên quan đến tyrosine kinase. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để phát triển thuốc thử chẩn đoán và bộ dụng cụ sinh hóa, hỗ trợ nghiên cứu về ung thư, viêm và các bệnh khác.
Về mặt an toàn, đây là thuốc thử nhẹ và không độc hại trong điều kiện xử lý bình thường, nhưng nên sử dụng thiết bị bảo hộ thích hợp để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Nó nên được bảo quản trong môi trường kín, mát, khô và tối ở 2-8oC, tránh xa các chất oxy hóa mạnh, axit mạnh và nhiệt độ cao để ngăn chặn sự xuống cấp và mất hoạt động. Với hoạt tính sinh học độc đáo và độ hòa tan cao, nó là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu khoa học đời sống và phát triển dược phẩm.