chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Trang chủ Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Môi trường nuôi cấy tế bào
Created with Pixso.

Pharma L-Cystine Dihydrochloride Nguyên liệu thô CAS 30925-07-6 để bổ sung dinh dưỡng

Pharma L-Cystine Dihydrochloride Nguyên liệu thô CAS 30925-07-6 để bổ sung dinh dưỡng

MOQ: 25kg
Price: USD
Điều khoản thanh toán: TT
Khả năng cung cấp: Ở Tôn
Thông tin chi tiết
Tên sản phẩm:
L-Cystine dihydrochloride
CAS:
30925-07-6
Trọng lượng phân tử:
313,22
Điều kiện lưu trữ:
0~30°C, bảo quản kín
Công thức phân tử:
C6H14Cl2N2O4S2
điểm nóng chảy:
228-232oC
chi tiết đóng gói:
25kg/thùng
Khả năng cung cấp:
Ở Tôn
Làm nổi bật:

pharma L-Cystine dihydrochloride

,

L-Cystine dihydrochloride nguyên liệu thô

,

30925-07-6

Mô tả sản phẩm

L-Cystine dihydrochloride (CAS: 30925-07-6) Giới thiệu sản phẩm

   L-Cystine dihydrochloride, với số CAS 30925-07-6, là một dẫn xuất hydrochloride của L-cystine, còn được gọi là (R,R)-3,3′-Dithiobis(2-aminopropanoic acid) dihydrochloride. Công thức phân tử của nó là C₆H₁₄Cl₂N₂O₄S₂, và trọng lượng phân tử của nó là 313,22 g/mol. Nó được hình thành do phản ứng của L-cystine với axit clohydric, giữ lại cấu trúc lõi liên kết disulfide và cấu hình L tự nhiên, đồng thời cải thiện đáng kể khả năng hòa tan trong nước và phản ứng hóa học, khiến nó được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm, bổ sung dinh dưỡng, nghiên cứu hóa sinh và sản xuất hóa chất tốt.
Về mặt vật lý, L-Cystine dihydrochloride xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt hoặc chất rắn dạng hạt. Nó có điểm nóng chảy khoảng 205-210oC (sự phân hủy) và hòa tan cao trong nước, tạo thành dung dịch nước trong suốt, đồng thời hòa tan trong các dung môi hữu cơ phân cực như metanol và etanol, và hòa tan nhẹ trong dimethylformamide. Nó hoạt động về mặt quang học, với góc quay cụ thể [α]²⁰/D từ -195° đến -205° (trong nước, c=1). Nó có độ hút ẩm vừa phải và vẫn ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường khi được bảo quản đúng cách, tạo điều kiện dễ dàng xử lý, bảo quản và bào chế thành các dạng bào chế khác nhau như viên nén, viên nang và dung dịch uống.
Về mặt hóa học, dạng muối dihydrochloride tăng cường khả năng hòa tan và khả năng phản ứng của nó so với L-cystine tự do. Liên kết disulfide cốt lõi của nó ổn định trong điều kiện trung tính và axit yếu nhưng có thể bị khử thành hai phân tử L-cysteine ​​trong môi trường khử, tham gia vào quá trình cân bằng oxy hóa khử của cơ thể. Nó chứa hai nhóm amino và hai nhóm carboxyl, cho phép nó tham gia vào quá trình hình thành liên kết peptide và các phản ứng sinh hóa khác nhau, đóng vai trò là khối xây dựng bất đối lý tưởng để tổng hợp hữu cơ và peptide.
Các ứng dụng cốt lõi của nó tập trung vào dược phẩm, chất bổ sung dinh dưỡng và nghiên cứu hóa sinh. Trong ngành công nghiệp dược phẩm, nó được sử dụng làm nguyên liệu để điều chế các chất bổ sung axit amin, thuốc điều trị thiếu hụt Cystine và các chất bảo vệ gan, giúp duy trì sự cân bằng lưu huỳnh của cơ thể và hỗ trợ chuyển hóa tế bào. Trong các chất bổ sung dinh dưỡng, nó được thêm vào các sản phẩm y tế để tăng cường khả năng miễn dịch, tăng cường sức khỏe của tóc, da và móng, đồng thời hỗ trợ chống oxy hóa.
Trong nghiên cứu hóa sinh, nó được sử dụng làm thuốc thử sinh hóa để nghiên cứu cấu trúc protein, phản ứng oxi hóa khử và chuyển hóa axit amin. Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn khi xử lý và sử dụng liều lượng bình thường, không độc hại và không gây kích ứng. Nó nên được bảo quản trong môi trường kín, mát, khô và tối, tránh xa các chất oxy hóa, độ ẩm và nhiệt độ cao để ngăn chặn quá trình oxy hóa và phân hủy. Với độ hòa tan cao, khả năng tương thích sinh học tốt và ứng dụng linh hoạt, nó là nguyên liệu thô có giá trị trong ngành chăm sóc sức khỏe và khoa học đời sống.