DL-Homocysteine Thiolactone Hydrochloride, với số CAS 6038-19-3 và số EC 227-923-3, là một dẫn xuất axit amin hydrochloride chứa lưu huỳnh tuần hoàn, còn được gọi là 3-Aminodihydro-2(3H)-thiophenone monohydrochloride. Công thức phân tử của nó là C₄H₈ClNOS và trọng lượng phân tử của nó là 153,63 g/mol. Với cấu trúc thiolactone tuần hoàn kết hợp với dạng muối hydrochloride, nó có khả năng phản ứng hóa học cao, độ hòa tan tốt và các hoạt động sinh học cụ thể, khiến nó trở thành thuốc thử nghiên cứu và trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa sinh và sản xuất hóa chất tinh vi.
Về mặt vật lý, nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi và ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường. Nó có điểm nóng chảy khoảng 199-203oC (sự phân hủy) và độ hòa tan trong nước 740,5 g/L ở 20oC, hòa tan cao trong nước và hòa tan một chút trong các dung môi hữu cơ phân cực như metanol và DMSO, trong khi không hòa tan trong dung môi không phân cực. Nó có khả năng hút ẩm nhẹ và vẫn ổn định khi được bảo quản đúng cách, tạo điều kiện dễ dàng xử lý, bảo quản và lập công thức trong các quá trình hóa học và sinh học khác nhau.
Về mặt hóa học, vòng thiolactone cốt lõi và phân tử hydrochloride là chìa khóa cho các đặc tính của nó. Dạng muối hydrochloride tăng cường đáng kể khả năng hòa tan trong nước và khả năng phản ứng so với dạng tự do, trong khi vòng thiolactone có thể trải qua các phản ứng mở vòng trong điều kiện thích hợp, cho phép nó tham gia vào các phản ứng tổng hợp hữu cơ khác nhau. Nó ổn định trong điều kiện trung tính và axit yếu nhưng có thể bị phân hủy trong môi trường kiềm mạnh hoặc nhiệt độ cao.
Các ứng dụng cốt lõi của nó tập trung vào nghiên cứu tổng hợp dược phẩm và hóa sinh. Là một chất trung gian quan trọng, nó được sử dụng rộng rãi trong quá trình tổng hợp các loại thuốc như erdosteine và citiolone, cũng như các hợp chất liên quan đến homocysteine và các phối tử bất đối. Trong nghiên cứu hóa sinh, nó được sử dụng làm thuốc thử sinh hóa để nghiên cứu chuyển hóa axit amin, stress oxy hóa và cơ chế chức năng tim, đồng thời cũng thể hiện hoạt động ức chế tăng trưởng của rễ đối với một số loại thực vật.
Về mặt an toàn, nó được phân loại là chất nguy hiểm GHS07 có khả năng gây kích ứng nhẹ, cần có thiết bị bảo hộ thích hợp trong quá trình xử lý. Nó nên được bảo quản trong môi trường kín, mát, khô và tối (ưu tiên 2-8oC, không khí trơ), tránh xa các chất oxy hóa mạnh, độ ẩm và nhiệt độ cao để tránh bị phân hủy. Với khả năng phản ứng linh hoạt và triển vọng ứng dụng rộng rãi, nó là nguyên liệu thô không thể thiếu trong lĩnh vực dược phẩm và khoa học đời sống.