Phospho-L-Tyrosine Disodium Salt (CAS: 1610350-91-8)
Phospho-L-Tyrosine Disodium Salt, với số CAS 1610350-91-8, là một dẫn xuất phosphorylated của L-tyrosine, còn được gọi là Disodium Phospho-L-tyrosinate hoặc L-Tyrosine O-phosphate disodium salt.Công thức phân tử là C9H11NNa2O6P, và trọng lượng phân tử của nó là 307,14 g / mol. Là một dẫn xuất axit amin phosphorylated chính, nó bắt chước trạng thái phosphorylated của các dư lượng tyrosine trong protein,đóng một vai trò không thể thay thế trong hóa sinh, nghiên cứu sinh học phân tử, và phát triển dược phẩm.
Về mặt vật lý, nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng hoặc chất rắn vô hình. Nó có điểm phân hủy khoảng 200 °C và hòa tan trong nước cao,tạo thành dung dịch nước trong suốt, trong khi nó hơi hòa tan trong methanol và ethanol, và không hòa tan trong các dung môi không cực. Nó hoạt động quang học, với vòng xoay cụ thể [α]20/D từ -15,0° đến -19,0° (trong nước, c=1),và vẫn ổn định dưới điều kiện lạnh, điều kiện khô, nhưng nhạy cảm với nhiệt độ cao và axit mạnh.
Về mặt hóa học, nó chứa một nhóm phosphate, nhóm amino, nhóm carboxyl, và nhóm hydroxyl phenolic,với dạng muối disodium cải thiện đáng kể khả năng hòa tan và ổn định trong nước so với dạng axit tự doNhóm phosphate rất quan trọng đối với hoạt động sinh học của nó vì nó có thể liên kết đặc biệt với tyrosine kinase và phosphatase,cho phép nó điều chỉnh các quá trình phosphorylation-dephosphorylation protein, rất cần thiết cho tín hiệu tế bào, sự gia tăng và phân biệt.
Các ứng dụng cốt lõi của nó tập trung vào nghiên cứu sinh hóa và lĩnh vực dược phẩm.nghiên cứu hoạt động protein kinase, và khám phá các tuyến tín hiệu tế bào. Nó cũng đóng vai trò là một trung gian quan trọng để tổng hợp các loại thuốc peptide, đặc biệt là những loại nhắm vào các bệnh liên quan đến tyrosine kinase.nó được sử dụng trong việc phát triển các phản ứng chẩn đoán và bộ dụng cụ sinh hóa, hỗ trợ nghiên cứu về ung thư, viêm và các bệnh khác.
Về mặt an toàn, nó là một chất phản ứng nhẹ và không độc hại trong điều kiện xử lý bình thường, nhưng khuyến cáo trang thiết bị bảo vệ thích hợp để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.Nó nên được lưu trữ trong một, môi trường mát mẻ, khô và tối ở nhiệt độ 2-8 °C, tránh các chất oxy hóa mạnh, axit mạnh và nhiệt độ cao, để ngăn ngừa sự phân hủy và mất hoạt động.Với hoạt động sinh học độc đáo và khả năng hòa tan cao, nó là một công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu khoa học sinh học và phát triển dược phẩm.