Ethyl 2,4-dihydroxy-6-methyl-3-pyridinecarboxylate (CAS: 70254-52-3) Giới thiệu sản phẩm
Ethyl 2,4-dihydroxy-6-methyl-3-pyridinecarboxylate, với số CAS 70254-52-3, là một dẫn xuất pyridin hữu cơ, còn được gọi là Ethyl 2,4-dihydroxy-6-methylnicotinate. Công thức phân tử của nó là C₉H₁₁NO₄ và trọng lượng phân tử của nó là 197,19 g/mol. Với vòng pyridin có hai nhóm hydroxyl (ở vị trí 2 và 4), nhóm methyl (ở vị trí 6) và nhóm ethyl ester (ở vị trí 3), nó có khả năng phản ứng hóa học tốt và ổn định, khiến nó được ứng dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm, sản xuất hóa chất tinh tế và các lĩnh vực khoa học vật liệu.
Về mặt vật lý, nó xuất hiện dưới dạng bột rắn hoặc tinh thể màu trắng đến vàng nhạt. Nó có điểm nóng chảy khoảng 216-222oC và điểm sôi dự đoán là 362,9±42,0oC, với mật độ 1,308±0,06 g/cm³. Nó ít tan trong nước lạnh, tan nhiều hơn trong nước nóng và các dung môi hữu cơ thông thường như metanol, etanol và dimethylformamide, đồng thời không tan trong dung môi không phân cực. Nó có độ hút ẩm thấp và vẫn ổn định trong điều kiện bảo quản bình thường, tạo điều kiện dễ dàng xử lý, bảo quản và lập công thức trong các quy trình hóa học khác nhau.
Về mặt hóa học, vòng pyridine cốt lõi và các nhóm chức năng (hydroxyl và ethyl ester) là chìa khóa cho các đặc tính của nó. Các nhóm hydroxyl mang lại cho nó đặc tính axit nhẹ (pKa là 4,50±1,00) và hoạt tính chống oxy hóa, trong khi nhóm ethyl ester cho phép phản ứng thủy phân este, rất quan trọng cho ứng dụng của nó làm chất trung gian. Nó ổn định trong điều kiện trung tính và axit yếu nhưng có thể bị phân hủy trong môi trường axit mạnh, kiềm mạnh hoặc nhiệt độ cao và có thể tham gia vào các phản ứng ngưng tụ, thay thế và oxy hóa khử.
Các ứng dụng cốt lõi của nó tập trung vào tổng hợp dược phẩm và sản xuất hóa chất tốt. Là một chất trung gian quan trọng, nó được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp các sản phẩm dược phẩm, bao gồm các loại thuốc chống viêm, kháng khuẩn và chuyển hóa. Nó cũng dùng làm nguyên liệu thô để điều chế phụ gia nhựa và vật liệu mới, đồng thời được ứng dụng trong sản xuất các hóa chất đặc biệt do đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó. Ngoài ra, nó được sử dụng làm thuốc thử sinh hóa trong nghiên cứu trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu cơ chế phản ứng và tổng hợp dẫn xuất pyridine.
Về mặt an toàn, nó được phân loại là chất độc hại có nhãn cảnh báo (GHS07), có độc tính nhẹ và gây kích ứng cho da, mắt và đường hô hấp. Nó phải được xử lý ở khu vực thông gió tốt với thiết bị bảo vệ thích hợp (găng tay, kính bảo hộ, mặt nạ chống bụi). Nó nên được bảo quản trong hộp kín, trong môi trường mát, khô và tối ở nhiệt độ phòng, tránh xa các chất oxy hóa và các vật liệu không tương thích để ngăn chặn sự phân hủy và các mối nguy tiềm ẩn. Với khả năng phản ứng linh hoạt và triển vọng ứng dụng rộng rãi, nó là nguyên liệu thô quan trọng trong ngành dược phẩm và hóa chất tinh khiết.