Folcisteine (CAS: 5025-82-1) Giới thiệu sản phẩm
Folcisteine, còn được gọi làAxit N-Acetylthiazolidine-4-carboxylic, là hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh có công thức phân tửC₆H₉NO₃Svà trọng lượng phân tử của175,21 g/mol. Là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật chuyên dụng và thuốc thử sinh hóa, nó có cấu trúc vòng thiazolidine độc đáo với nhóm acetyl và nhóm carboxyl, mang lại cho nó các hoạt động sinh học riêng biệt và tính ổn định hóa học.
Về mặt vật lý, Folcisteine xuất hiện dưới dạngbột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt. Nó có điểm nóng chảy là146–148°C(sự phân hủy) và nhiệt độ sôi khoảng439°Cở mức 760mmHg. Hợp chất này hòa tan trong dimethyl sulfoxide (DMSO, ≥ 160 mg/mL) và có độ hòa tan trong nước khoảng113,2 g/L ở 20°C, trong khi không hòa tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ không phân cực. Nó thể hiện chỉ số khúc xạ của1,58và mật độ1,427 g/cm³, có độ hút ẩm thấp, giúp dễ dàng xử lý và tạo công thức.
Về mặt hóa học, Folcisteine ổn định trong điều kiện trung tính và axit yếu. Vòng thiazolidine cốt lõi và nửa acetylthio của nó cho phép nó tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử và tương tác với các đại phân tử sinh học. Nó hoạt động như một tiền chất cho các chất chuyển hóa có chứa lưu huỳnh và thể hiện các đặc tính chống oxy hóa nhẹ, góp phần vào tác dụng bảo vệ của nó trong các hệ thống sinh học.
Trong nông nghiệp, Folcisteine được sử dụng rộng rãi làm chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Nó có hiệu quảthúc đẩy hạt nảy mầm, tăng tốc độ phân chia tế bào và tăng cường sự phát triển của cây trồng, tăng đáng kể năng suất lúa mì, gạo, ngô và táo. Được sử dụng dưới dạng bột xử lý hạt giống hoặc phun qua lá (hoạt chất 0,25–0,5 mg/L), nó giúp cải thiện khả năng chống stress và tỷ lệ đậu quả. Trong hóa sinh, nó đóng vai trò như một công cụ nghiên cứu để nghiên cứu sinh lý thực vật, tín hiệu oxy hóa khử và bảo vệ phóng xạ, vì việc sử dụng trước cho thấy tác dụng bảo vệ chống lại tổn thương do phóng xạ.
Về mặt an toàn, Folcisteine có độc tính cấp tính thấp (LD₅₀ qua đường uống của chuột = 4,5 g/kg) và thường không gây kích ứng. Nó nên được lưu trữ trong mộtmôi trường kín, mát, khô và tối(2–8 °C) để tránh quá trình oxy hóa và phân hủy. Với vai trò kép trong sản xuất nông nghiệp và nghiên cứu khoa học, Folcisteine là một hợp chất có giá trị và linh hoạt trong ngành công nghiệp hóa chất và khoa học đời sống.