chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Trang chủ Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
chất kích hoạt sinh học
Created with Pixso.

N-Acetylthiazolidine-4-Carboxylic Acid Folcisteine CAS 5025-82-1

N-Acetylthiazolidine-4-Carboxylic Acid Folcisteine CAS 5025-82-1

MOQ: 25kg
Price: USD
Điều khoản thanh toán: TT
Khả năng cung cấp: Ở Tôn
Thông tin chi tiết
Tên sản phẩm:
Folcisteine
CAS:
5025-82-1
Công thức:
C6H9NO3S
Công thức phân tử:
C6H9NO3S
Trọng lượng phân tử:
175.21
điểm nóng chảy:
146-148°C
chi tiết đóng gói:
25kg/thùng
Khả năng cung cấp:
Ở Tôn
Làm nổi bật:

Acetylthiazolidine Folcisteine

,

Axit folcisteine carboxylic

,

5025-82-1

Mô tả sản phẩm

Folcisteine ​​​​(CAS: 5025-82-1) Giới thiệu sản phẩm

 
Folcisteine, còn được gọi là Axit N-Acetylthiazolidine-4-carboxylic, là hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh có công thức phân tửC₆H₉NO₃Svà trọng lượng phân tử của175,21 g/mol. Là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật chuyên dụng và thuốc thử sinh hóa, nó có cấu trúc vòng thiazolidine độc ​​đáo với nhóm acetyl và nhóm carboxyl, mang lại cho nó các hoạt động sinh học riêng biệt và tính ổn định hóa học.
Về mặt vật lý, Folcisteine ​​xuất hiện dưới dạngbột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt. Nó có điểm nóng chảy là 146–148°C(sự phân hủy) và nhiệt độ sôi khoảng 439°C ở mức 760mmHg. Hợp chất này hòa tan trong dimethyl sulfoxide (DMSO, ≥ 160 mg/mL) và có độ hòa tan trong nước khoảng113,2 g/L ở 20°C, trong khi không hòa tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ không phân cực. Nó thể hiện chỉ số khúc xạ của 1,58và mật độ 1,427 g/cm³, có độ hút ẩm thấp, giúp dễ dàng xử lý và tạo công thức.
Về mặt hóa học, Folcisteine ​​​​ổn định trong điều kiện trung tính và axit yếu. Vòng thiazolidine cốt lõi và nửa acetylthio của nó cho phép nó tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử và tương tác với các đại phân tử sinh học. Nó hoạt động như một tiền chất cho các chất chuyển hóa có chứa lưu huỳnh và thể hiện các đặc tính chống oxy hóa nhẹ, góp phần vào tác dụng bảo vệ của nó trong các hệ thống sinh học.
Trong nông nghiệp, Folcisteine ​​​​được sử dụng rộng rãi làm chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Nó có hiệu quả thúc đẩy hạt nảy mầm, tăng tốc độ phân chia tế bào và tăng cường sự phát triển của cây trồng, tăng đáng kể năng suất lúa mì, gạo, ngô và táo. Được sử dụng dưới dạng bột xử lý hạt giống hoặc phun qua lá (hoạt chất 0,25–0,5 mg/L), nó giúp cải thiện khả năng chống stress và tỷ lệ đậu quả. Trong hóa sinh, nó đóng vai trò như một công cụ nghiên cứu để nghiên cứu sinh lý thực vật, tín hiệu oxy hóa khử và bảo vệ phóng xạ, vì việc sử dụng trước cho thấy tác dụng bảo vệ chống lại tổn thương do phóng xạ.
Về mặt an toàn, Folcisteine ​​​​có độc tính cấp tính thấp (LD₅₀ qua đường uống của chuột = 4,5 g/kg) và thường không gây kích ứng. Nó nên được lưu trữ trong mộtmôi trường kín, mát, khô và tối(2–8 °C) để tránh quá trình oxy hóa và phân hủy. Với vai trò kép trong sản xuất nông nghiệp và nghiên cứu khoa học, Folcisteine ​​​​là một hợp chất có giá trị và linh hoạt trong ngành công nghiệp hóa chất và khoa học đời sống.