chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Trang chủ Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
chất kích hoạt sinh học
Created with Pixso.

Axit orotic hòa tan trong nước monohydrate bột trắng CAS 50887-69-9

Axit orotic hòa tan trong nước monohydrate bột trắng CAS 50887-69-9

MOQ: 25kg
Price: USD
Điều khoản thanh toán: TT
Khả năng cung cấp: Ở Tôn
Thông tin chi tiết
Tên sản phẩm:
Axit orotic monohydrat
CAS:
50887-69-9
Vẻ bề ngoài:
Bột tinh thể màu trắng
độ hòa tan:
Hòa tan trong nước
Tỉ trọng:
1.642
Công thức phân tử:
C5H6N2O5
chi tiết đóng gói:
25kg/thùng
Khả năng cung cấp:
Ở Tôn
Làm nổi bật:

dung dịch trong nước axit orotic monohydrate

,

Axit orotic monohydrate Bột

,

50887-69-9

Mô tả sản phẩm

Axit Orotic Monohydrat (CAS: 50887-69-9)

 

Axit Orotic Monohydrat là một hợp chất hữu cơ dị vòng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa, dược phẩm trung gian và nghiên cứu dinh dưỡng. Về mặt hóa học được gọi là monohydrat axit 2,6-dioxo-1,2,3,6-tetrahydropyrimidine-4-carboxylic, nó thuộc họ pyrimidine và đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp nucleotide.

Hợp chất này có công thức phân tử là C₅H₆N₂O₅ và trọng lượng phân tử khoảng 174,11 g/mol. Nó thường xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt với độ ổn định nhiệt cao, có điểm nóng chảy trên 300 ° C. Nó ít tan trong nước và một số dung môi hữu cơ nhất định như DMSO và thể hiện tính chất hóa lý ổn định trong điều kiện bảo quản tiêu chuẩn.

Từ góc độ sinh hóa, axit orotic monohydrat là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp mới các nucleotide pyrimidine. Nó liên quan trực tiếp đến việc hình thành uridine monophosphate (UMP), tiền chất quan trọng để tổng hợp RNA và DNA. Do vai trò này, nó thường được sử dụng trong nghiên cứu liên quan đến chuyển hóa tế bào, tổng hợp vật liệu di truyền và con đường enzyme.

Trong ngành công nghiệp dược phẩm và dinh dưỡng, hợp chất này đôi khi được gọi là một dạng “Vitamin B13”, mặc dù nó không được phân loại chính thức là vitamin. Nó đã được nghiên cứu về các ứng dụng tiềm năng trong việc hỗ trợ quá trình trao đổi chất, nghiên cứu chức năng gan và vận chuyển khoáng chất khi sử dụng ở dạng muối orotate. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò như một khối xây dựng có giá trị trong quá trình tổng hợp các thành phần dược phẩm hoạt tính (API) và các hóa chất tốt khác.

Axit orotic monohydrat thường được cung cấp với mức độ tinh khiết cao ( ≥97–99%), phù hợp cho phân tích trong phòng thí nghiệm, ứng dụng R&D và tổng hợp công nghiệp. Bao bì tiêu chuẩn bao gồm từ số lượng phòng thí nghiệm ở quy mô gram đến cung cấp số lượng lớn cho mục đích sản xuất.

Về mặt an toàn, hợp chất này thường được phân loại là chất gây kích ứng và cần được xử lý bằng thiết bị bảo hộ thích hợp, bao gồm găng tay và kính bảo vệ mắt. Nên bảo quản đúng cách trong môi trường mát, khô và kín để duy trì sự ổn định và chất lượng của sản phẩm.

Nhìn chung, Orotic Acid Monohydrate là thuốc thử sinh hóa đa năng có giá trị quan trọng trong khoa học đời sống, phát triển dược phẩm và tổng hợp hóa học, mang lại hiệu suất đáng tin cậy và tính nhất quán cho cả ứng dụng nghiên cứu và công nghiệp.