Potassium Orotate, với số CAS 24598-73-0, là muối kali hữu cơ được hình thành bởi sự kết hợp các ion kali và axit orotic, còn được gọi là kali 1,2,3,6-tetrahydro-2,6-dioxopyrimidine-4-carboxylate. Công thức phân tử của nó là C5H4KN2O4, và trọng lượng phân tử là 180,19 g/mol. Nó tích hợp các chức năng sinh lý của kali và axit orotic,có tính khả dụng sinh học cao, khả năng tương thích sinh học tốt và ổn định hóa học tuyệt vời, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, chất bổ sung dinh dưỡng và lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Về mặt vật lý, Kalium Orotate xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng hoặc chất rắn hạt mịn. Nó có điểm nóng chảy khoảng 280-285 °C (phân hủy) và hòa tan trong nước,tạo thành dung dịch nước rõ ràng và ổn định, trong khi hòa tan nhẹ trong ethanol và không hòa tan trong các dung môi không cực.có độ ẩm thấp và ổn định tốt dưới nhiệt độ và áp suất bình thường khi được lưu trữ đúng cách, tạo điều kiện dễ dàng xử lý, lưu trữ và xây dựng thành các dạng liều khác nhau như viên thuốc, viên nang và dung dịch uống.
Về mặt hóa học, nó là một phức hợp kali hữu cơ ổn định, trong đó axit orotic hoạt động như một chất chelat để liên kết các ion kali,cải thiện đáng kể độ hòa tan và khả năng sinh học của kali so với muối kali vô cơ (eNó giữ lại các nhóm chức năng cốt lõi của axit orotic (chuỗi pyrimidine, nhóm carboxyl) và các ion kali,cho phép nó tham gia vào các quá trình sinh lý khác nhau trong cơ thể, bao gồm cân bằng chất điện giải, tổng hợp axit nucleic và điều chỉnh chuyển hóa năng lượng.
Ứng dụng chính của nó tập trung vào dược phẩm và chất bổ sung dinh dưỡng.hỗ trợ sức khỏe tim mạchPotassium rất cần thiết để duy trì nhịp tim, dẫn dây thần kinh và co thắt cơ bắp, trong khi axit orotic thúc đẩy tổng hợp axit nucleic và sửa chữa tế bào,tăng cường hiệu quả điều trị và giảm các tác dụng phụ tiềm ẩn của bổ sung kali.
Trong các chất bổ sung dinh dưỡng, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm y tế để cung cấp bổ sung kali nhắm mục tiêu, phù hợp với các nhóm dân số thiếu kali, chẳng hạn như người cao tuổi, vận động viên,và những người có chế độ ăn uống bất thườngNó cũng hỗ trợ sức khỏe xương, cân bằng trao đổi chất và chức năng sinh lý tổng thể. Về mặt an toàn, nó thường được công nhận là an toàn (GRAS), không độc hại và không kích thích dưới liều lượng bình thường.Nó nên được lưu trữ trong một, môi trường mát mẻ, khô, và tối, xa các chất oxy hóa, độ ẩm, và nhiệt độ cao để ngăn ngừa phân hủy.nó là một nguyên liệu thô có giá trị trong ngành y tế và dược phẩm.