| MOQ: | 25kg |
| Price: | USD |
| Điều khoản thanh toán: | TT |
| Khả năng cung cấp: | Ở Tôn |
Axit amin biến đổi là các dẫn xuất axit amin được sản xuất nội bộ với các đặc tính cụ thể cho phép tăng cường quá trình nuôi cấy tế bào. Cùng với muối natri Sulfo-Cysteine, muối dinatri Phospho-Tyrosine có thể được sử dụng thay thế cho tyrosine để tạo ra thức ăn có độ pH trung tính, đậm đặc cao. Cả hai axit amin biến đổi đều loại bỏ nhu cầu sử dụng thức ăn có tính kiềm, thường được áp dụng để đảm bảo khả năng hòa tan và ổn định của các axit amin không biến đổi tyrosine và cysteine.
Các ngành công nghiệp & ứng dụng mục tiêu:Nuôi cấy tế bào, Sản xuất dược phẩm sinh học
| mục kiểm tra | đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nhiệt độ +2°C đến +8°C. |
| Nguồn sinh học | Tổng hợp |
| Hình thức | Bột hoặc tinh thể |
| Bao bì | gói 1 kg (trong trống PE, 2 lớp lót PE bên trong) gói 10 kg (trong thùng PE, 2 lớp lót PE bên trong) |
| pH | 5,5-9,0 (10 g/L trong H2O) |
| độ hòa tan | 25 g/L ≤70 g/L (trong thức ăn phức hợp) |
| Sự phù hợp | Thích hợp cho sử dụng sản xuất (nuôi cấy tế bào) |